French Championnat National 100:00 ngày 19/01/2025

Hyeres
0 - 0

Angouleme
Lineup
Đội hình trận đấu
Hyeres
101922641573820
Đội hình xuất phát

Y.Brun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Andreani#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ebrard#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Moulet#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mathieu#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kouyate#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Elogo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Farissi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Djabou#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Dilemfu#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cordoval#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Cordoval#30
J.Cordoval#5

J.Cordoval#23
J.Cordoval#14
J.Cordoval#21
Angouleme
926102417426162119
Đội hình xuất phát
A.Castera#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Chauvier#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Diarra#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Elissalt#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goteni#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gueye#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hamdi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Llort#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Sintcheu#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Bisson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Bentayou#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Bentayou#13
P.Bentayou#20
P.Bentayou#11

P.Bentayou#22
P.Bentayou#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois Foot 41 | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | FCM Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hyeres
Hyeres1 - 0
Genets Anglet
Saint-Priest0 - 2
Hyeres
Hyeres1 - 1
Marignane Gignac
Jura Sud Foot0 - 3
Hyeres
Hyeres0 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
GFA Rumilly Vallieres0 - 0
Hyeres
Hyeres1 - 1
Andrezieux
Cannes AS1 - 2
Hyeres
Hyeres2 - 2
Toulon
Hyeres2 - 2
IstresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angouleme
Angouleme1 - 1
Saint-Priest
Angouleme0 - 4
Cannes AS
Marignane Gignac1 - 0
Angouleme
Angouleme2 - 0
Jura Sud Foot
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 1
Angouleme
Angouleme1 - 2
Clermont
Angouleme1 - 0
GFA Rumilly Vallieres
Angouleme2 - 1
Rodez Aveyron
Andrezieux1 - 1
Angouleme
Toulon4 - 1
AngoulemeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hyeres
#10#20#31#40#50#60#70
Angouleme
#10#20#30#40#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois Foot 41
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Chasselay M.D. Azergues
Frejus St-Raphael
FC Bergerac
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
FCM Aubervilliers
AS Villers Houlgate