German Bundesliga 218:30 ngày 06/09/2026

Hertha Berlin
2 - 1

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ số1. FC Magdeburg
33Chỉ số 2456
1Chỉ số 31
76Chỉ số 23105
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 41
5Chỉ số 215
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-13524427223082333717
Đội hình xuất phát

M.Gersbeck#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Eitschberger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Valentin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sessa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.D.Thorsteinsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.gouram#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Brekalo#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Gronning#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Gronning#47

S.Gronning#19

S.Gronning#20

S.Gronning#31

S.Gronning#43

S.Gronning#41

S.Gronning#28

S.Gronning#9

S.Gronning#18
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-317531738102182223
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Bockhorn#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nollenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hyryläinen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kwarteng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Iyoha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Atik#35

B.Atik#29

B.Atik#9

B.Atik#28

B.Atik#26

B.Atik#33

B.Atik#30

B.Atik#6

B.Atik#11
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg1 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
1. FC Magdeburg
Hertha Berlin1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg6 - 4
Hertha Berlin
1. FC Magdeburg2 - 4
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig3 - 5
Hertha Berlin
1. FC Saarbrücken1 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin4 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 18480 - 1
Hertha Berlin
FC Köln2 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
Mamelodi Sundowns
WSG Tirol2 - 3
Hertha Berlin
FC Lokomotive Leipzig1 - 3
Hertha Berlin
Lichtenberg 470 - 9
Hertha Berlin
Arminia Bielefeld6 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Holstein Kiel
Bahlinger0 - 4
1. FC Magdeburg
VfL Osnabrück0 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 6
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg1 - 1
West Ham United
FC Schoningen080 - 4
1. FC Magdeburg
BSG Chemie Leipzig1 - 4
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#12#21#31#41#55#60#70
1. FC Magdeburg
#11#21#31#41#57#60#70