Iran Azadegan League20:15 ngày 02/06/2026
Havadar Tehran
2 - 0

Navad Urmia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havadar TehranChỉ sốNavad Urmia
5Chỉ số 21
34Chỉ số 2418
29Chỉ số 2326
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havadar Tehran
Niroye Zamini0 - 0
Sanat-Naft
Pars Jonoubi Jam0 - 0
FC Fard
Shahrdari Noshahr0 - 0
Naft Bandar Abbas
Ario Eslamshahr0 - 0
Mes Shahr Babak FC3 - 0
Kara Gostar
Naft Gachsaran1 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Navad Urmia
Navad Urmia0 - 0
Ario Eslamshahr
Nassaji Mazandaran2 - 0
Navad Urmia
Navad Urmia1 - 0
Shenavar Sazi Qeshm
Kara Gostar3 - 0
Navad Urmia
Navad Urmia0 - 1
Mes Shahr Babak FC
Damash Gilan FC2 - 1
Navad Urmia
Navad Urmia1 - 1
Naft Gachsaran
Be'sat Kermanshah FC3 - 0
Navad Urmia
Navad Urmia0 - 3
Niroye Zamini
Saipa1 - 0
Navad UrmiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havadar Tehran
#12#22#30#40#55#60#70
Navad Urmia
#10#20#30#41#51#60#70
Mes Kerman