United Arab Emirates Adnoc Pro-League20:40 ngày 11/09/2026

Hatta
1 - 2

Al Dhafra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HattaChỉ sốAl Dhafra FC
42Chỉ số 2558
72Chỉ số 24169
1Chỉ số 40
135Chỉ số 23260
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
7Chỉ số 226
3Chỉ số 24
3Chỉ số 218
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hatta
Sơ đồ 4-3-32233352748166011309
Đội hình xuất phát

Marzooq Rashed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Salem#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K. Santana#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khalid#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Alzaabi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Pedroza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Coulibaly#60 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.BenLarbi#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

S.Jaziri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#44

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#4
Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#36

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#2

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#50

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#10

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#20

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#88

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#99

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#55

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#28

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#13
Al Dhafra FC
Sơ đồ 5-4-1441526334678821119
Đội hình xuất phát

A.Sayed#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKarbi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Y.Marzooqi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Serafim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Noumonvi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mendy#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

RostandDjooh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Khaloui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kaba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Kaba#99

S.Kaba#14

S.Kaba#20

S.Kaba#8

S.Kaba#16

S.Kaba#3

S.Kaba#95

S.Kaba#19

S.Kaba#17

S.Kaba#5

S.Kaba#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Jazira(UAE) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Al-Ain FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | Al-Wasl SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 5 | Al-Sharjah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Ajman | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Dubai United | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Al Wahda(UAE) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 10 | Hatta | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 11 | Khor Fakkan SSC | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 12 | Ittihad Kalba FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 13 | Baniyas Club | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 14 | Al Dhafra FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Dhafra FC5 - 2
Hatta
Hatta1 - 0
Al Dhafra FC
Hatta0 - 0
Al Dhafra FC
Hatta2 - 2
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC1 - 0
Hatta
Hatta1 - 2
Al Dhafra FC
Hatta1 - 2
Al Dhafra FC
Hatta1 - 2
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC2 - 5
Hatta
Al Dhafra FC4 - 3
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Baniyas Club0 - 1
Hatta
Hatta0 - 3
Al-Sharjah
Ajman4 - 3
Hatta
Hatta0 - 2
Al-Jazira(UAE)
Majd FC1 - 3
Hatta
Hatta3 - 0
City Club
Al Thaid0 - 4
Hatta
Hatta1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai1 - 4
Hatta
Hatta1 - 1
Al Orooba(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Dhafra FC
Al Dhafra FC0 - 1
Al Wahda(UAE)
Khor Fakkan SSC2 - 0
Al Dhafra FC
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC1 - 3
Al-Sharjah
Konyaspor2 - 0
Al Dhafra FC
Goztepe2 - 1
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC1 - 0
Al Wahda(UAE)
Al-Ain FC5 - 0
Al Dhafra FC
Baniyas Club2 - 2
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC0 - 1
AjmanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hatta
#11#21#31#40#53#60#70
Al Dhafra FC
#12#20#30#42#54#60#70
Al-Wasl SC
Dubai United
Al-Nasr Dubai
Ittihad Kalba FC