Estonian Premium Liiga23:00 ngày 22/08/2026

Harju JK Laagri
1 - 0

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốNomme JK Kalju
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
112Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 2211
52Chỉ số 2476
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 5-3-217883242266616919
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
moussa seck#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
markus kesa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Binate#10
A.Binate#18

A.Binate#47

A.Binate#41

A.Binate#5

A.Binate#17

A.Binate#32

A.Binate#11

A.Binate#79

A.Binate#95

A.Binate#36
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-3-2146502058882642117
Đội hình xuất phát

H.Perk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Vukušić#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Modou Tambedou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Sotsugov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

AlexBoronilstsikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Tiago baptista#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
enrique lotar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

enrique lotar#59

enrique lotar#7

enrique lotar#69

enrique lotar#11

enrique lotar#22

enrique lotar#74
enrique lotar#30

enrique lotar#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 2
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju0 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri3 - 1
Tamper
FC Kuressaare3 - 2
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri8 - 0
Rae Spordikool
Harju JK Laagri5 - 2
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 1
Parnu JK Vaprus
JK Poseidon0 - 12
Nomme JK Kalju
Trans Narva0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju5 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju2 - 1
Shelbourne
Shelbourne5 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 0
Nomme JK Kalju
Linfield FC2 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Linfield FC
FC Nomme United1 - 3
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#11#20#30#43#54#60#70
Nomme JK Kalju
#10#20#30#43#55#60#70