Kenyan Premier League19:00 ngày 01/02/2026

Gucha Stars FC
2 - 0

MCF FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gucha Stars FC
Soy United1 - 0
Gucha Stars FC
Equity FC3 - 2
Gucha Stars FC
Gucha Stars FC2 - 2
Nairobi Star City
Darajani Gogo0 - 0
Gucha Stars FC
Naivas FC0 - 1
Gucha Stars FC
Luanda Villa SC0 - 0
Gucha Stars FC
Gucha Stars FC2 - 3
MOFA FC
Gucha Stars FC2 - 0
Mwatate United
Gucha Stars FC2 - 0
Kisumu All Stars
FC Talanta0 - 0
Gucha Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MCF FC
Kisumu All Stars2 - 1
MCF FC
FC Talanta2 - 1
MCF FC
MCF FC0 - 1
Darajani Gogo
Soy United1 - 0
MCF FC
Nzoia United0 - 0
MCF FC
Equity FC3 - 1
MCF FC
Kabati Youth0 - 0
MCF FC
Fortune Sacco1 - 1
MCF FC
MCF FC0 - 0
Mombasa Stars0 - 0
MCF FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gucha Stars FC
#12#20#30#40#50#60#70
MCF FC
#10#20#30#40#50#60#70
Gor Mahia
AFC Leopards
Shabana FC
Muranga
Kenya Police FC
Kakamega Homeboyz
KCB SC
Tusker
Bandari
Nairobi United
Posta Rangers
Mathare United
Mara Sugar FC
Ulinzi Stars Nakuru
Kariobangi Sharks
Bidco United
Sofapaka FC