LigaPro Serie A04:30 ngày 16/08/2026

Guayaquil City
2 - 2

Libertad Loja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guayaquil CityChỉ sốLibertad Loja
8Chỉ số 215
48Chỉ số 2417
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
3Chỉ số 225
0Chỉ số 81
1Chỉ số 23
157Chỉ số 2344
1Chỉ số 32
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Guayaquil City
Sơ đồ 4-2-3-11333516141580192311
Đội hình xuất phát

G.Napa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Caicedo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Cabezas#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Arias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Arroyo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sambonino#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.González#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Naula#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bolaños#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Mero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Mero#50

Mero#29

Mero#20

Mero#30

Mero#12
Mero#9
Mero#16

Mero#70
Mero#4
Mero#21

Mero#7
Libertad Loja
Sơ đồ 5-4-112176219207063804933
Đội hình xuất phát

D.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Patta#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Caicedo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Morinigo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Quinonez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rodriguez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Branda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

c.valencia#63 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Pineda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D. Coronel#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Chere#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Chere#18

A.Chere#25

A.Chere#5

A.Chere#8
A.Chere#9

A.Chere#27

A.Chere#30

A.Chere#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 24 | 20 | 1 | 3 | 61 |
| 2 | CD Universidad Católica | 23 | 11 | 6 | 6 | 39 |
| 3 | Macara | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 4 | Sociedad Deportiva Aucas | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 5 | Barcelona SC(ECU) | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 |
| 6 | Liga Dep Universitaria Quito | 24 | 10 | 5 | 9 | 35 |
| 7 | Club Leones del Norte | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 |
| 8 | Deportivo Cuenca | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Libertad Loja | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Mushuc Runa | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 11 | Guayaquil City | 23 | 7 | 7 | 9 | 28 |
| 12 | Orense SC | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 13 | Tecnico Universitario | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 14 | Club Sport Emelec | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 |
| 15 | Delfin SC | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 |
| 16 | Manta FC | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Libertad Loja0 - 1
Guayaquil City
Libertad Loja1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 1
Libertad LojaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
Club Sport Emelec
Macara2 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City0 - 0
CD Universidad Católica
Club Leones del Norte1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City1 - 0
Manta FC
Barcelona SC(ECU)1 - 1
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 1
Delfin SC
Sociedad Deportiva Aucas1 - 0
Guayaquil City
Guayaquil City2 - 4
Independiente del Valle
Mushuc Runa2 - 2
Guayaquil CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Libertad Loja
Libertad Loja2 - 1
CD Universidad Católica
Libertad Loja3 - 0
Orense SC
Mushuc Runa0 - 2
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 0
Delfin SC
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 0
Tecnico Universitario
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Libertad Loja
Libertad Loja1 - 3
Club Leones del Norte
Manta FC2 - 1
Libertad Loja
Independiente del Valle2 - 3
Libertad LojaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guayaquil City
#12#20#30#41#51#60#70
Libertad Loja
#12#22#30#42#53#60#70
Deportivo Cuenca