CFA Women's League One15:15 ngày 07/09/2025

Guangdong Sports Lottery Women
1 - 1

Fujian Nanan Women
Lineup
Đội hình trận đấu
Guangdong Sports Lottery Women
Sơ đồ 4-2-3-1362126192937718121723
Đội hình xuất phát

Y.Xu#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.liu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Zheng#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Zheng#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Li#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Huo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Lu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Qiu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Wu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Xiao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Liao#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Liao#22

M.Liao#32

M.Liao#6

M.Liao#9

M.Liao#13

M.Liao#16

M.Liao#20

M.Liao#25

M.Liao#24

M.Liao#30
Fujian Nanan Women
Sơ đồ 4-4-22215764292625193330
Đội hình xuất phát

D.Wu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Chen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Ruan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Osei#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Wu#26 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Zhang#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bai#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Achieng#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Aoki#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Aoki#36
H.Aoki#49

H.Aoki#9

H.Aoki#17

H.Aoki#16

H.Aoki#5

H.Aoki#8

H.Aoki#11

H.Aoki#20
H.Aoki#12
H.Aoki#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangxi Pingguo Beinong Women | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | Sichuan Women | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 3 | Qingdao West Coast Women | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Shandong Jinghua Women B | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Tianjin Shengde Women | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Guangdong Sports Lottery Women | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Shanghai Shenhua Women | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 8 | Hebei Snow Ruyi Women | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Dalian Football School Women | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Fujian Nanan Women | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Wuhan Sports University Women | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Shanxi Xihua Women | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 13 | Shanghai Port(w) | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 14 | Foshan Sports Women | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fujian Nanan Women0 - 1
Guangdong Sports Lottery Women
Fujian Nanan Women1 - 2
Guangdong Sports Lottery Women
Guangdong Sports Lottery Women3 - 1
Fujian Nanan WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guangdong Sports Lottery Women
Tianjin Shengde Women1 - 0
Guangdong Sports Lottery Women
Guangdong Sports Lottery Women0 - 0
Shanghai Port(w)
Guangxi Pingguo Beinong Women3 - 0
Guangdong Sports Lottery Women
Wuhan Sports University Women0 - 0
Guangdong Sports Lottery Women
Guangdong Sports Lottery Women5 - 0
Foshan Sports Women
Shanghai Shenhua Women5 - 1
Guangdong Sports Lottery Women
Guangdong Sports Lottery Women0 - 1
Dalian Football School Women
Guangdong Sports Lottery Women2 - 1
Qingdao West Coast Women
Hebei Snow Ruyi Women0 - 3
Guangdong Sports Lottery Women
Guangdong Sports Lottery Women0 - 4
Guangxi Pingguo Beinong WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujian Nanan Women
Fujian Nanan Women1 - 0
Shanxi Xihua Women
Wuhan Sports University Women2 - 2
Fujian Nanan Women
Shandong Jinghua Women B2 - 0
Fujian Nanan Women
Shanghai Shenhua Women0 - 0
Fujian Nanan Women
Fujian Nanan Women0 - 1
Dalian Football School Women
Qingdao West Coast Women1 - 0
Fujian Nanan Women
Fujian Nanan Women0 - 5
Hebei Snow Ruyi Women
Fujian Nanan Women0 - 4
Guangxi Pingguo Beinong Women
Sichuan Women3 - 0
Fujian Nanan Women
Fujian Nanan Women0 - 2
Shandong Jinghua Women BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guangdong Sports Lottery Women
#11#21#30#40#50#60#70
Fujian Nanan Women
#11#21#30#40#50#60#70