Zambia Super League20:00 ngày 24/08/2025

Green Eagles
0 - 1

Nchanga Rangers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Green EaglesChỉ sốNchanga Rangers
78Chỉ số 2459
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
9Chỉ số 23
59Chỉ số 2351
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Arrows | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Zanaco | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Kabwe Warriors | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Nchanga Rangers | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Maestro United Zambia FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Konkola Blades | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | Power Dynamos | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 8 | Green Eagles | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Green Buffaloes | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 10 | Mufulira Wanderers | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 11 | ZESCO United Ndola | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 12 | NAPSA Stars | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Nkana FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | Mutondo Stars | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Nkwazi | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 16 | Kansanshi Dynamos | 7 | 0 | 5 | 2 | 5 |
| 17 | Prison Leopards FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 18 | Mines United FC | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Green Eagles
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nchanga Rangers
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Green Eagles
#10#20#30#41#59#60#70
Nchanga Rangers
#11#21#30#43#53#60#70
Red Arrows
Zanaco
Kabwe Warriors
Maestro United Zambia FC
Konkola Blades
Power Dynamos
Green Buffaloes
Mufulira Wanderers
ZESCO United Ndola
NAPSA Stars
Nkana FC
Mutondo Stars
Nkwazi
Kansanshi Dynamos
Prison Leopards FC
Mines United FC
Lumwana Radiants