Turkish Super League01:30 ngày 24/08/2026

Goztepe
0 - 1

Genclerbirligi
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoztepeChỉ sốGenclerbirligi
7Chỉ số 25
70Chỉ số 2429
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
133Chỉ số 2372
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-225432626201610722
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Altikardes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Allan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kurtulan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Matos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Bayrak#16 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Bekiroğlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Henrique#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Armstrong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Armstrong#1

S.Armstrong#33

S.Armstrong#39

S.Armstrong#12

S.Armstrong#17

S.Armstrong#14

S.Armstrong#9

S.Armstrong#5

S.Armstrong#13
Genclerbirligi
Sơ đồ 4-1-4-17013647742143510720
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goutas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ž.Žužek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dursun#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Diabate#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Traore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ulgun#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F·Tongya#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Gouveia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Koita#45

S.Koita#19

S.Koita#3

S.Koita#2

S.Koita#48

S.Koita#88

S.Koita#17

S.Koita#8

S.Koita#90

S.Koita#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Erzurumspor FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Gaziantep Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Corum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genclerbirligi0 - 2
Goztepe
Goztepe1 - 0
Genclerbirligi
Goztepe2 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 3
Goztepe
Genclerbirligi1 - 0
Goztepe
Goztepe0 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi5 - 3
Goztepe
Goztepe4 - 0
Genclerbirligi
Goztepe1 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi3 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Samsunspor3 - 3
Goztepe
Goztepe2 - 1
Trabzonspor
Goztepe1 - 1
Rudes
Goztepe2 - 1
Zorya
Goztepe2 - 1
Al Dhafra FC
LNZ Cherkasy0 - 2
Goztepe
HNK Gorica0 - 2
Goztepe
Samsunspor3 - 0
Goztepe
Goztepe2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Trabzonspor1 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genclerbirligi
Genclerbirligi2 - 1
Fenerbahce
Corum FK0 - 0
Genclerbirligi
Kocaelispor2 - 1
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 0
Ankara Keciorengucu
Kasimpasa3 - 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi0 - 0
Iran U23
Genclerbirligi2 - 4
Iğdır FK
Trabzonspor0 - 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi1 - 2
Trabzonspor
Genclerbirligi3 - 2
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#10#20#30#41#56#60#70
Genclerbirligi
#11#20#30#42#55#60#70
Alanyaspor
Amedspor
Eyupspor
Erzurumspor FK
Besiktas JK
Galatasaray
Konyaspor
Caykur Rizespor
Başakşehir Futbol Kulübü