Japanese J3 League16:00 ngày 30/08/2026

Giravanz Kitakyushu
1 - 1

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
3Chỉ số 215
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2392
33Chỉ số 2445
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-131453618178662510
Đội hình xuất phát

K.Otani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Narasaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kamihashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Yoshinaga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Tsubogo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#37

R.Nagai#28

R.Nagai#39

R.Nagai#51

R.Nagai#9

R.Nagai#77

R.Nagai#14

R.Nagai#22

R.Nagai#21
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-1-4-221643161430468151117
Đội hình xuất phát

M.Tomizawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Noda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kaneko#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Rikiyasu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Kitazume#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Sawazaki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Takano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kaneko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Taguchi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#40

Y.Taguchi#39

Y.Taguchi#23

Y.Taguchi#36

Y.Taguchi#4

Y.Taguchi#13

Y.Taguchi#22

Y.Taguchi#5

Y.Taguchi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 4
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC2 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Okinawa SV
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Kamatamare Sanuki
Yokohama FC3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kamatamare Sanuki3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 5
Kagoshima United
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori1 - 1
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Ehime FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 3
Reilac Shiga FC
Kochi United0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Ventforet Kofu
Matsumoto Yamaga FC0 - 2
Nara Club
Montedio Yamagata1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Fukushima United FC
Iwaki FC1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Fujieda MYFC
FC Gifu0 - 3
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#42#51#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#11#20#30#40#55#60#70
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa
FC Osaka
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
AC Nagano Parceiro
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma