CAF Women's African Cup of Nations23:00 ngày 28/10/2025

Gambia Women
0 - 1

Kenya Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gambia WomenChỉ sốKenya Women
2Chỉ số 30
36Chỉ số 2448
6Chỉ số 215
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 228
64Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Senegal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Morocco Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kenya Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Tanzania Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Cote d'Ivoire Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Burkina Faso Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Egypt Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Zambia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Malawi Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mali Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Cameroon Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Cabo Verde Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia Women
Kenya Women3 - 1
Gambia Women
Guinea Women4 - 3
Gambia Women
Gambia Women0 - 6
Senegal Women
Sierra Leone Women0 - 3
Gambia Women
Gambia Women2 - 1
Niger (w)
Niger (w)0 - 2
Gambia Women
Namibia Women2 - 0
Gambia Women
Gambia Women2 - 3
Namibia Women
Morocco Women6 - 1
Gambia Women
Gambia Women1 - 2
Cameroon WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya Women
Kenya Women3 - 1
Gambia Women
Tanzania Women1 - 0
Kenya Women
Kenya Women4 - 0
South Sudan Women
Kenya Women4 - 0
Uganda Women
Burundi Women0 - 3
Kenya Women
Morocco Women5 - 1
Kenya Women
Cote d'Ivoire Women2 - 0
Kenya Women
Cote d'Ivoire Women2 - 0
Kenya Women
Tunisia Women0 - 1
Kenya Women
Kenya Women0 - 0
Tunisia WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambia Women
#10#20#30#42#54#60#70
Kenya Women
#11#20#30#40#53#60#70
Algeria Women
South Africa Women
Burkina Faso Women
Nigeria Women
Egypt Women
Zambia Women
Malawi Women
Ghana Women
Mali Women
Cabo Verde Women