Norwegian Eliteserien00:00 ngày 05/09/2026

Fredrikstad
1 - 2

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredrikstadChỉ sốFK Bodo/Glimt
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 25
35Chỉ số 2476
95Chỉ số 23132
4Chỉ số 227
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredrikstad
Sơ đồ 3-4-37738428166141372318
Đội hình xuất phát

M.Borsheim#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.H.Amundsen#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Holmé#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Owusu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Eid#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Holm#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Nilsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sørløkk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.T.Faraas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Fiabema#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Fiabema#30

B.Fiabema#5

B.Fiabema#29

B.Fiabema#11

B.Fiabema#21

B.Fiabema#24

B.Fiabema#10

B.Fiabema#9

B.Fiabema#12
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-4-2122024158719171121
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Brynhildsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Helmersen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Helmersen#25

A.Helmersen#10

A.Helmersen#16

A.Helmersen#1

A.Helmersen#22

A.Helmersen#14

A.Helmersen#32
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Bodo/Glimt1 - 0
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt5 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt1 - 2
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Lillestrom1 - 4
Fredrikstad
Eidsvold IF1 - 7
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
Kristiansund BK
Start Kristiansand0 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
Sandefjord
Rosenborg4 - 0
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 2
Lillestrom
Vålerenga Fotball Elite0 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 0
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 2
Rosenborg
Fauske-Sprint0 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Union Saint-Gilloise
Vålerenga Fotball Elite1 - 2
FK Bodo/Glimt
Union Saint-Gilloise3 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Lillestrom
Sandefjord0 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredrikstad
#11#20#30#43#53#60#70
FK Bodo/Glimt
#12#21#30#41#55#60#70