Czech Chance Liga22:00 ngày 15/08/2026

FK Pardubice
1 - 1

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFK Mladá Boleslav
65Chỉ số 2373
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
45Chỉ số 2456
4Chỉ số 210
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-2-1461644121582440191710
Đội hình xuất phát

V.Neuman#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jelinek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bammens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Godwin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Boledovic#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hlavatý#19 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Drchal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Patrak#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Patrak#99

V.Patrak#92

V.Patrak#7

V.Patrak#1

V.Patrak#35

V.Patrak#43

V.Patrak#25

V.Patrak#6

V.Patrak#9

V.Patrak#11
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-1591344311197620282123
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Zíka#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šubert#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#27

J.Klíma#70

J.Klíma#49

J.Klíma#9

J.Klíma#24

J.Klíma#15

J.Klíma#42

J.Klíma#26
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
SK Slavia Praha2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FK Jablonec
FC Hradec Králové2 - 1
FK Pardubice
Zaglebie Lubin B0 - 5
FK Pardubice
FC Vysočina Jihlava0 - 5
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 4
Bohemians1905 B
Cracovia Krakow2 - 0
FK Pardubice
SK Rapid Wien2 - 2
FK Pardubice
MSK Zilina2 - 2
FK Pardubice
Odra Opole1 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc2 - 2
FK Mladá Boleslav
SK Artis Brno2 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 0
SV Ried
Energie Cottbus2 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
FC SILON Táborsko
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Jablonec5 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Dukla Praha0 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#21#30#43#54#60#70
FK Mladá Boleslav
#11#20#30#40#510#60#70