Ukrainian Premier League22:00 ngày 06/09/2026

FK Epitsentr Dunayivtsi
0 - 0

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
61Chỉ số 2460
3Chỉ số 212
4Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-1717137797141099215920
Đội hình xuất phát

N.Fedotov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Luchkevych#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Serjan·Repaj#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ceberio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Daniel Rueda Bodega#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kozak#59 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Sydun#70

V.Sydun#3
V.Sydun#11
V.Sydun#25

V.Sydun#22
V.Sydun#15

V.Sydun#8

V.Sydun#5

V.Sydun#28

V.Sydun#27

V.Sydun#31
FC Bukovyna Chernivtsi
Sơ đồ 4-1-4-19424239544182025117
Đội hình xuất phát

H.Penkov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Busko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Odinaka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
O.Kozhushko#69

O.Kozhushko#77

O.Kozhushko#70
O.Kozhushko#17

O.Kozhushko#12

O.Kozhushko#6

O.Kozhushko#97
O.Kozhushko#78

O.Kozhushko#5

O.Kozhushko#30

O.Kozhushko#21
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 1
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Kudrivka0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
To4ka Odessa1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0
Obolon Kyiv
NK Brinje Grosuplje2 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Al Ula FC
Zalaegerszegi TE1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
HNK Gorica1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi3 - 0
Dynamo Kyiv
Nyva Ternopil0 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Karpaty Lviv3 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
Obolon Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
LNZ Cherkasy
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Rukh Vynnyky
Nyiregyhaza2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv1 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
Michalovce1 - 1
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#44#57#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#10#20#30#42#58#60#70