UEFA European U21 Championship qualification21:00 ngày 04/09/2025

Finland U21
7 - 0

San Marino U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Finland U21Chỉ sốSan Marino U21
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2597
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
14Chỉ số 20
174Chỉ số 2357
0Chỉ số 34
109Chỉ số 2411
7Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Finland U21
Sơ đồ 4-2-3-112243510617211120
Đội hình xuất phát

J.Jantunen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Lötjönen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lähteenmäki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hyryläinen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Ruoppi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Svanback#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Soderback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Liimatta#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Liimatta#9

O.Liimatta#18

O.Liimatta#8

O.Liimatta#19

O.Liimatta#16
O.Liimatta#12

O.Liimatta#14

O.Liimatta#7

O.Liimatta#15
San Marino U21
Sơ đồ 3-4-2-1125631887220109
Đội hình xuất phát
J.Casadei#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
BartolomeoRiggioni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Zafferani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zavoli#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
G. Bugli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Casadei#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Chiaruzzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Simone Tamagnini#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Canarezza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Gasperoni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Protti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Protti#15
N.Protti#16
N.Protti#17
N.Protti#4
N.Protti#14
N.Protti#1
N.Protti#13
N.Protti#19
N.Protti#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Finland U21
Denmark U212 - 2
Finland U21
Finland U210 - 2
Ukraine U21
Finland U212 - 2
Netherlands U21
Finland U211 - 0
Slovenia U21
Finland U212 - 4
Georgia U21
Norway U212 - 1
Finland U21
Finland U215 - 1
Norway U21
Finland U212 - 1
Montenegro U21
Switzerland U211 - 1
Finland U21
Finland U212 - 0
Romania U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Marino U21
San Marino U211 - 2
Malta U21
San Marino U210 - 1
Malta U21
San Marino U210 - 3
Latvia U21
San Marino U211 - 6
Turkiye U21
Italy U217 - 0
San Marino U21
San Marino U210 - 0
Gibraltar U21
San Marino U213 - 0
Gibraltar U21
Norway U214 - 0
San Marino U21
San Marino U210 - 7
Ireland U21
San Marino U210 - 7
Italy U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Finland U21
#17#23#30#40#514#60#70
San Marino U21
#10#20#30#44#50#60#70
Spain U21
Kosovo U21
Portugal U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
France U21
Faroe Islands U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Belgium U21
Belarus U21
Wales U21