Romanian Super Liga21:30 ngày 07/09/2026

FC Voluntari
1 - 0

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốArges
5Chỉ số 212
28Chỉ số 2485
2Chỉ số 33
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
64Chỉ số 23124
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 2214
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
Sơ đồ 4-3-331235273040448199011
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Haruț#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cvek#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Onișa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Roman#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Gutea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Gutea#12
R.Gutea#28

R.Gutea#4
R.Gutea#99
R.Gutea#22
R.Gutea#21

R.Gutea#10

R.Gutea#25

R.Gutea#14

R.Gutea#29

R.Gutea#9
Arges
Sơ đồ 4-1-4-134261532369962220929
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Alagbe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Patrick dulcea#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Luvambo#92 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Charpentier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
G.Charpentier#31

G.Charpentier#6

G.Charpentier#2

G.Charpentier#18

G.Charpentier#16

G.Charpentier#19
G.Charpentier#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
Arges1 - 0
FC Voluntari
Arges0 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
Arges0 - 0
FC Voluntari
Arges0 - 1
FC Voluntari
Arges0 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
Arges
FC Voluntari0 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
Chindia Targoviste0 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 2
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Voluntari
Afumati0 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19484 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 2
FC Botosani
FC Voluntari3 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 5
Fotbal Club FCSB
Arges0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Otelul Galati1 - 0
Arges
Arges1 - 1
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
Arges1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB2 - 0
Arges
Arges1 - 1
CSM Ramnicu Valcea
Jadran Dekani0 - 4
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#11#21#30#42#54#60#70
Arges
#10#20#30#43#511#60#70
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
Corvinul Hunedoara