Romanian Cup21:30 ngày 05/08/2026

FC Pucioasa
0 - 7

CSM Flacara Moreni
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PucioasaChỉ sốCSM Flacara Moreni
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2211
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
107Chỉ số 23146
71Chỉ số 2499
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASU Politehnica Timișoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | FC UT Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Minerul Lupeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bihor Oradea | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | ASC Corona Brasov | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Voluntari | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sporting Liesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Bacau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSM Flacara Moreni5 - 2
FC Pucioasa
CSM Flacara Moreni2 - 2
FC Pucioasa
CSM Flacara Moreni1 - 1
FC Pucioasa
CSM Flacara Moreni1 - 0
FC Pucioasa
FC Pucioasa2 - 0
CSM Flacara Moreni
CSM Flacara Moreni1 - 2
FC Pucioasa
FC Pucioasa2 - 3
CSM Flacara Moreni
CSM Flacara Moreni1 - 1
FC Pucioasa
FC Pucioasa2 - 2
CSM Flacara Moreni
CSM Flacara Moreni6 - 2
FC PucioasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pucioasa
FC Pucioasa1 - 0
CS Tricolorul Breaza
CSO Baicoi3 - 1
FC Pucioasa
FC Voluntari3 - 0
FC Pucioasa
Lindab Stefanesti0 - 3
FC Pucioasa
Progresul Mogosoaia3 - 2
FC Pucioasa
CSM Flacara Moreni5 - 2
FC Pucioasa
ACS Kids Tampa Brasov2 - 1
FC Pucioasa
FC Sacele2 - 0
FC Pucioasa
CSO Baicoi3 - 0
FC Pucioasa
Vointa 2024 Crevedia1 - 0
FC PucioasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Flacara Moreni
Gloria Popesti-Leordeni1 - 1
CSM Flacara Moreni
CSM Flacara Moreni3 - 4
Gloria Popesti-Leordeni
CSM Flacara Moreni1 - 0
ACS Olimpic Zarnesti
CSM Flacara Moreni1 - 1
ACS Kids Tampa Brasov
Urban Titu0 - 2
CSM Flacara Moreni
CSM Flacara Moreni0 - 0
FC Sacele
CSM Flacara Moreni1 - 1
CSO Baicoi
Lindab Stefanesti2 - 3
CSM Flacara Moreni
CSM Flacara Moreni3 - 0
Vointa 2024 Crevedia
Progresul Mogosoaia1 - 2
CSM Flacara MoreniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pucioasa
#10#20#30#40#52#60#70
CSM Flacara Moreni
#17#23#30#40#55#60#70
ASU Politehnica Timișoara
FC Rapid 1923
FC UT Arad
Corvinul Hunedoara
FC Botosani
Minerul Lupeni
Concordia Chiajna
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Bihor Oradea
ASC Corona Brasov
Fotbal Club FCSB
A.C.F. Gloria Bistrita
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova
Sporting Liesti
FC Bacau
Chindia Targoviste