Russian First League20:00 ngày 29/08/2026

FC Leningradets
0 - 1

KAMAZ Naberezhnye Chelny
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốKAMAZ Naberezhnye Chelny
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2356
6Chỉ số 29
30Chỉ số 2432
3Chỉ số 225
4Chỉ số 213
1Chỉ số 40
2Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
Sơ đồ 4-2-3-114423741453269977
Đội hình xuất phát

e.smirnov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Isaev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kenfack#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Morozov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rodin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Maksim bachinski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Maksim bachinski#10

Maksim bachinski#23

Maksim bachinski#11

Maksim bachinski#96

Maksim bachinski#21

Maksim bachinski#19

Maksim bachinski#9

Maksim bachinski#83

Maksim bachinski#52

Maksim bachinski#78
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Sơ đồ 4-2-3-131277618672728103779
Đội hình xuất phát

A.Anisimov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Manuylov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sukhanov#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Popov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tkachuk#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Khubaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Ayukin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sultonov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Zashchepkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Voronin#37 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Semenov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Semenov#19

V.Semenov#30

V.Semenov#22

V.Semenov#96

V.Semenov#13

V.Semenov#9

V.Semenov#11

V.Semenov#6

V.Semenov#65

V.Semenov#8

V.Semenov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Leningradets0 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
FC Leningradets
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 1
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
FC Leningradets1 - 1
FK Chelyabinsk
FC Leningradets0 - 0
Arsenal Tula
Veles Moscow2 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
FC Sochi
FC Leningradets0 - 0
Ural Yekaterinburg
Shinnik Yaroslavl2 - 0
FC Leningradets
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Leningradets
Zenit St. Petersburg4 - 0
FC Leningradets
Veles Moscow1 - 1
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
FC Sochi
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Yenisey Krasnoyarsk2 - 2
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 2
Volga Ulyanovsk
FC Ufa1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 2
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Kostroma3 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
Neftekhimik Nizhnekamsk
Rubin Kazan1 - 1
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#10#20#31#42#56#60#70
KAMAZ Naberezhnye Chelny
#11#21#30#40#59#60#70
Torpedo Moscow
SKA Khabarovsk