Finnish Veikkausliiga00:00 ngày 17/05/2025

FC Haka
1 - 3

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốKuPs
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-3-31431518610197999
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Romero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

falcao lucas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Akintunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sejdiu#2

A.Sejdiu#66

A.Sejdiu#12

A.Sejdiu#8

A.Sejdiu#17

A.Sejdiu#64

A.Sejdiu#30

A.Sejdiu#13

A.Sejdiu#21
KuPs
Sơ đồ 4-4-21615162534131081120
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Toure#21

M.Toure#23

M.Toure#19

M.Toure#17

M.Toure#22

M.Toure#12

M.Toure#2

M.Toure#29

M.Toure#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
FC Haka
FC Haka2 - 2
KuPs
KuPs0 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 1
KuPs
FC Haka2 - 2
KuPs
KuPs3 - 0
FC Haka
KuPs1 - 0
FC Haka
KuPs0 - 0
FC Haka
FC Haka2 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Huima/Urho0 - 4
FC Haka
FC Haka0 - 1
Jaro
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 1
AC Oulu
ToU0 - 8
FC Haka
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
KuPs
Ekenas IF Fotboll1 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs3 - 0
KTP Kotka
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs1 - 0
Jaro
KuPs1 - 0
AC Oulu
Inter Turku1 - 1
KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#11#20#30#40#58#60#70
KuPs
#13#21#30#40#55#60#70
HJK Helsinki
Vaasa VPS