Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFalkirk vs Dunfermline Athletic

Falkirk vs Dunfermline Athletic

Theo dõi thông tin giải đấu Falkirk vs Dunfermline Athletic diễn ra lúc 22:00 ngày 08/03/2025 tại Jd88.

Scottish ChampionshipScottish Championship
22:00 ngày 08/03/2025
Falkirk

Falkirk

1 - 0
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

Giải đấuScottish Championship
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164607
Thống kê

Thống kê trận đấu

FalkirkChỉ sốDunfermline Athletic
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
77Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 223
77Chỉ số 2446
2Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Falkirk

37162065142629238

Đội hình xuất phát

S.Arfield
S.Arfield#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Stewart#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Adams
K.Adams#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Donaldson
C.Donaldson#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Henderson
L.Henderson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hogarth
N.Hogarth#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lang
T.Lang#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mackie
S.Mackie#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Miller
C.Miller#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ross
E.Ross#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Spencer
B.Spencer#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Spencer
B.Spencer#7
B.Spencer
B.Spencer#2
B.Spencer
B.Spencer#11
B.Spencer
B.Spencer#22
B.Spencer
B.Spencer#9
B.Spencer
B.Spencer#3
B.Spencer
B.Spencer#31
B.Spencer
B.Spencer#10
B.Spencer
B.Spencer#18

Dunfermline Athletic

4136342135112024814

Đội hình xuất phát

K.Benedictus
K.Benedictus#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Raymond
A.Raymond#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Otoo
E. Otoo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Yeboah
E.Yeboah#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Oluwayemi
T.Oluwayemi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Oakley-Boothe
T.Oakley-Boothe#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.McCann
L.McCann#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kane
C.Kane#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Comrie
A.Comrie#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Chilokoa-Mullen
J.Chilokoa-Mullen#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Stevens#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A. Stevens#17
A. Stevens
A. Stevens#16
A. Stevens
A. Stevens#5
A. Stevens
A. Stevens#37
A. Stevens
A. Stevens#1
A. Stevens
A. Stevens#3
A. Stevens
A. Stevens#45
A. Stevens
A. Stevens#19
A. Stevens
A. Stevens#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FalkirkFalkirk
36227773
2
Livingston F.C.Livingston F.C.
362010670
3
Ayr UnitedAyr United
36189963
4
Partick Thistle FCPartick Thistle FC
3615101155
5
Raith RoversRaith Rovers
361581353
6
Greenock MortonGreenock Morton
3612121248
7
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
36981935
8
Queen's ParkQueen's Park
36981935
9
Airdrie UnitedAirdrie United
36782129
10
Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.
361062021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Match #4164406 · Home #10039 · Away #10731 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Match #4164223 · Home #10731 · Away #10039 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Match #4164100 · Home #10039 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #3752124 · Home #10731 · Away #10039 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #3752042 · Home #10039 · Away #10731 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #3752012 · Home #10731 · Away #10039 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #3751982 · Home #10039 · Away #10731 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #3445952 · Home #10039 · Away #10731 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #2501130 · Home #10039 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #2501061 · Home #10731 · Away #10039 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Falkirk

Match #4164426 · Home #12524 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 13, 0, 0]
Match #4164592 · Home #12124 · Away #10731 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 13, 0, 0]
Match #4164551 · Home #13408 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Match #4164524 · Home #10731 · Away #21102 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4164568 · Home #10731 · Away #10965 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0]
Match #4164510 · Home #10731 · Away #10928 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0]
Match #4164495 · Home #12125 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4248551 · Home #10731 · Away #12125 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 2, 0]
Match #4164456 · Home #10731 · Away #11388 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #4164406 · Home #10039 · Away #10731 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dunfermline Athletic

Match #4164588 · Home #10039 · Away #13408 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Match #4164572 · Home #12124 · Away #10039 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #4164547 · Home #10039 · Away #11388 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4164527 · Home #10928 · Away #10039 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Match #4275473 · Home #10013 · Away #10039 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4266273 · Home #10039 · Away #10928 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #4164505 · Home #10039 · Away #12125 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4164476 · Home #12524 · Away #10039 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4248549 · Home #10039 · Away #12215 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Match #4164451 · Home #10039 · Away #21102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Falkirk
#11#21#30#42#56#60#70
Dunfermline Athletic
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K