Czech Third League21:00 ngày 05/06/2026

Dukla Praha B
0 - 3

FC Pisek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốFC Pisek
7Chỉ số 28
52Chỉ số 2461
3Chỉ số 227
6Chỉ số 218
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
85Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
305211011184717148
Đội hình xuất phát
jonas mencl#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej pokorny#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri nedbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav korbel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gomez#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip breburda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan bosek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david ungerman#28
david ungerman#39
david ungerman#27
david ungerman#26

david ungerman#15
david ungerman#19
FC Pisek
126161117182214214
Đội hình xuất phát

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Prášek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vitovec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marek marousek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Jakub kaspar#15
Jakub kaspar#17

Jakub kaspar#23
Jakub kaspar#24

Jakub kaspar#8
Jakub kaspar#20

Jakub kaspar#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pisek1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha B
FC Pisek0 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 0
FC Pisek
Dukla Praha B1 - 2
FC Pisek
FC Pisek3 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Loko Vltavin2 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 3
Domazlice
SK Petrin Plzen1 - 0
Dukla Praha B
Admira Praha0 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B1 - 1
Dukla Praha B1 - 3
Slavia Prague C
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
FC Pisek1 - 3
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 3
FC Pisek
FC Pisek3 - 1
FK Kraluv Dvur
FC Pisek0 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha1 - 1
FC Pisek
Bohemians1905 B1 - 3
FC Pisek
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Loko Vltavin
Domazlice3 - 2
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#10#20#30#40#57#60#70
FC Pisek
#13#22#30#40#58#60#70
Viktoria Plzen B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin