Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCzechia Women U19 vs Lithuania U19 Women

Czechia Women U19 vs Lithuania U19 Women

Theo dõi thông tin giải đấu Czechia Women U19 vs Lithuania U19 Women diễn ra lúc 22:00 ngày 24/10/2025 tại Jd88.

UEFA European U19 Women's ChampionshipUEFA European U19 Women's Championship
22:00 ngày 24/10/2025
Czechia Women U19

Czechia Women U19

5 - 0
Lithuania U19 Women

Lithuania U19 Women

Giải đấuUEFA European U19 Women's Championship
Ngày thi đấu24/10/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4360145
Thống kê

Thống kê trận đấu

Czechia Women U19Chỉ sốLithuania U19 Women
78Chỉ số 2522
0Chỉ số 80
19Chỉ số 220
12Chỉ số 20
188Chỉ số 2364
0Chỉ số 31
156Chỉ số 248
14Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Czechia Women U19

Sơ đồ 4-3-3
23191518481311795

Đội hình xuất phát

G.Sobotkova
G.Sobotkova#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nikola sotova#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Karolina krupnikova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
denisa rancova#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Zuzana vavrlova#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kristyna bartosova#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
tereza vesela#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Eliska truksova#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
stella balazsova#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
adela trachtova#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Safarova#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Safarova#17
D.Safarova#14
D.Safarova#6
D.Safarova#1
D.Safarova#20
D.Safarova#12
D.Safarova
D.Safarova#10
D.Safarova#2
D.Safarova#3

Lithuania U19 Women

Sơ đồ 4-3-3
12821131617112041510

Đội hình xuất phát

Ema daujote#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
u jonelyte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jotvile sapaite#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
austeja jokubaityte#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aive andriuskeviciute#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Estela tomasauskaite#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
ostrauskaite#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Grucyte laura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Grauslyte migle#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
justina blazevicute#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Kairyte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Kairyte#6
A.Kairyte#23
A.Kairyte#5
A.Kairyte#18
A.Kairyte#22
A.Kairyte#3
A.Kairyte#7
A.Kairyte#19
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Czechia Women U19

Czechia Women U19Czechia Women U1910 - 0Moldova U19 WomenMoldova U19 Women
Match #4360143 · Home #19543 · Away #22350 · Status #8 · H [10, 6, 0, 0, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Slovakia Women U19Slovakia Women U190 - 1Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4421033 · Home #22306 · Away #19543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Czechia Women U19Czechia Women U191 - 0Austria Women U19Austria Women U19
Match #4335516 · Home #19543 · Away #24278 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Slovakia Women U19Slovakia Women U191 - 1Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4334549 · Home #22306 · Away #19543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Czechia Women U19Czechia Women U190 - 10Spain Women U19Spain Women U19
Match #4253394 · Home #19543 · Away #24234 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [10, 3, 0, 0, 11, 0, 0]
Czechia Women U19Czechia Women U190 - 1Switzerland Women U19Switzerland Women U19
Match #4253392 · Home #19543 · Away #15045 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Scotland Women U19Scotland Women U194 - 0Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4253390 · Home #15044 · Away #19543 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sweden Women U18Sweden Women U181 - 0Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4290725 · Home #22152 · Away #19543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Czechia Women U19Czechia Women U192 - 1Belgium Women U19Belgium Women U19
Match #4289941 · Home #19543 · Away #16686 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Faroe Islands Women U19Faroe Islands Women U190 - 4Czechia Women U19Czechia Women U19
Match #4226163 · Home #18702 · Away #19543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 4, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lithuania U19 Women

Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women0 - 5Hungary Women U19Hungary Women U19
Match #4360144 · Home #21389 · Away #14821 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 4, 0, 2, 0, 0, 0]
Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women2 - 1Estonia Women U19Estonia Women U19
Match #4431411 · Home #21389 · Away #23902 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women2 - 1Latvia U19 WomenLatvia U19 Women
Match #4430308 · Home #21389 · Away #23901 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0]
Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women4 - 1Armenia Women U19Armenia Women U19
Match #4250148 · Home #21389 · Away #22307 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Croatia Women U19Croatia Women U194 - 0Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women
Match #4250145 · Home #22305 · Away #21389 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
North Macedonia Women U19North Macedonia Women U191 - 0Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women
Match #4250144 · Home #22308 · Away #21389 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Georgia Women U19Georgia Women U194 - 0Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women
Match #4226192 · Home #11338 · Away #21389 · Status #8 · H [4, 3, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Bosnia Women U19Bosnia Women U195 - 0Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women
Match #4226190 · Home #20525 · Away #21389 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women0 - 4Wales Women U19Wales Women U19
Match #4226189 · Home #21389 · Away #24319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 14, 0, 0]
Estonia Women U19Estonia Women U193 - 1Lithuania U19 WomenLithuania U19 Women
Match #4145622 · Home #23902 · Away #21389 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Czechia Women U19
#15#23#30#40#512#60#70
Lithuania U19 Women
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K