Brazilian Serie B06:30 ngày 09/09/2026

Cuiaba
3 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAthletic Club
4Chỉ số 211
45Chỉ số 2555
40Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
98Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
3Chỉ số 224
2Chỉ số 26
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 3-4-2-1113542302036417790
Đội hình xuất phát

J.Carlos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Basso#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Calebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Mendes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Igor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Raul#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Martins#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cristtyan#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Dias#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Gomes#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gomes#53
F.Gomes#7

F.Gomes#12

F.Gomes#33

F.Gomes#11

F.Gomes#14

F.Gomes#91

F.Gomes#97

F.Gomes#37

F.Gomes#27

F.Gomes#29

F.Gomes#70
Athletic Club
Sơ đồ 4-1-4-112342316111417109
Đội hình xuất phát

L.Polli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jhonatan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Belezi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Enzo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Miguel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Maswel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Rodrigues#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K·Lindes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Carlinhos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Carlinhos#15

Carlinhos#21

Carlinhos#20

Carlinhos#12
Carlinhos#26

Carlinhos#19
Carlinhos#18

Carlinhos#7

Carlinhos#5

Carlinhos#22

Carlinhos#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club0 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Criciuma2 - 0
Cuiaba
Botafogo SP1 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Goias Esporte Clube
Cuiaba1 - 0
Operario Ferroviario PR
Ceara1 - 3
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Fortaleza
Sport Club do Recife1 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Esporte Clube Juventude2 - 0
Cuiaba
Sao Bernardo2 - 2
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club5 - 0
Vila Nova
Nautico (PE)2 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 4
Gremio Novorizontino
Athletic Club0 - 2
CRB AL
America MG1 - 3
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Criciuma
Ponte Preta1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Sao Bernardo
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletic Club
Ceara0 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#13#21#30#41#52#60#70
Athletic Club
#10#20#30#40#56#60#70
Londrina PR
Avaí FC