Russian Women's Premier League16:00 ngày 19/10/2025

CSKA Moscow Women
1 - 0

Dynamo Moscow Women
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow Women
Sơ đồ 4-2-3-1333193624261021147917
Đội hình xuất phát

Alena gryaznova#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.manuilova#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bratko#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Damjanovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Semenova#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Ermakova#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Smirnova#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.cavic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Petrova#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Kishmakhova#79 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
darya yakovleva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
darya yakovleva#19
darya yakovleva#29
darya yakovleva#1
darya yakovleva#72

darya yakovleva#25

darya yakovleva#66

darya yakovleva#15

darya yakovleva#47

darya yakovleva#70
darya yakovleva#9
darya yakovleva#22
Dynamo Moscow Women
Sơ đồ 4-3-3271522249944717799120
Đội hình xuất phát

Ponomareva#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Maria Digurova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
isidora vuckovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Belovan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Božič#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Anastasia·Shlapakova#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sas#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Bessolova#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

kristina komissarova#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Basaeva#91 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Fauzia najjemba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Fauzia najjemba#21
Fauzia najjemba#13
Fauzia najjemba#81
Fauzia najjemba#79
Fauzia najjemba#19
Fauzia najjemba#11
Fauzia najjemba#16

Fauzia najjemba#10
Fauzia najjemba#1
Fauzia najjemba#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow Women | 22 | 19 | 3 | 0 | 60 |
| 2 | CSKA Moscow Women | 22 | 18 | 2 | 2 | 56 |
| 3 | Zenit St Petersburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 4 | Lokomotiv Moscow Women | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 5 | Krylya Sovetov Samara Women | 23 | 11 | 5 | 7 | 38 |
| 6 | Dynamo Moscow Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 7 | FC Krasnodar Women | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 |
| 8 | WFC Chertanovo Moscow Women | 23 | 9 | 4 | 10 | 31 |
| 9 | Ryazan-VDV Women | 23 | 7 | 3 | 13 | 24 |
| 10 | Rubin Kazan Women | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 11 | WFC Zvezda-2005 Perm Women | 23 | 4 | 4 | 15 | 16 |
| 12 | FK Rostov Women | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk Women | 23 | 1 | 1 | 21 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow Women1 - 3
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women2 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women0 - 1
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women3 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 4
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women2 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women0 - 3
CSKA Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women0 - 0
Zenit St Petersburg Women
CSKA Moscow Women0 - 0
FC Krasnodar Women
CSKA Moscow Women2 - 0
WFC Chertanovo Moscow Women
Ryazan-VDV Women1 - 3
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women3 - 2
Spartak Moscow Women
CSKA Moscow Women4 - 0
Rubin Kazan Women
Spartak Moscow Women0 - 1
CSKA Moscow Women
CSKA Moscow Women8 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Krylya Sovetov Samara Women0 - 2
CSKA Moscow Women
FC Krasnodar Women0 - 4
CSKA Moscow WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women4 - 1
Lokomotiv Moscow Women
WFC Zvezda-2005 Perm Women1 - 1
Dynamo Moscow Women
FK Rostov Women0 - 3
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk Women
Krylya Sovetov Samara Women4 - 1
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 0
FC Krasnodar Women
WFC Chertanovo Moscow Women2 - 0
Dynamo Moscow Women
Dynamo Moscow Women1 - 0
Zenit St Petersburg Women
Dynamo Moscow Women0 - 2
Spartak Moscow Women
Krylya Sovetov Samara Women2 - 0
Dynamo Moscow WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow Women
#11#20#30#42#50#60#70
Dynamo Moscow Women
#10#20#30#41#50#60#70