Romanian Liga II15:00 ngày 15/08/2026

CS Dinamo Bucuresti
0 - 1

AFC Metalul Buzau
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Dinamo BucurestiChỉ sốAFC Metalul Buzau
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2211
20Chỉ số 2456
0Chỉ số 26
53Chỉ số 2369
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Dinamo Bucuresti
1230251315627182239
Đội hình xuất phát

D.Oncescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Sebe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Rus#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Renta#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Ifrim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gogescu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dumbravean#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Ciocan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares cernamorit#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ayan anghel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca tincau#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luca tincau#28
luca tincau#2
luca tincau#8
luca tincau#90

luca tincau#20
luca tincau#16
luca tincau#24
luca tincau#31
luca tincau#19
AFC Metalul Buzau
192598998099748528
Đội hình xuất phát
darius bancila#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Dinu#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tudorsaim#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bortoneanu#99 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Caldararu#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cretu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nica#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dorinel danut oprea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Parfeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.robu#26
v.robu#3

v.robu#23
v.robu#77

v.robu#11

v.robu#10

v.robu#2

v.robu#6
v.robu#20
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti
Gloria Popesti-Leordeni5 - 0
CS Dinamo Bucuresti
CSM Slatina5 - 1
CS Dinamo Bucuresti
Afumati2 - 1
CS Dinamo Bucuresti
Omonia Nicosia FC2 - 1
CS Dinamo Bucuresti
Selimbar2 - 0
CS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti1 - 1
Selimbar
CS Dinamo Bucuresti1 - 3
FCM Targu Mures
Muscelul Campulung0 - 1
CS Dinamo Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
CS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo Bucuresti1 - 2
CSM SlatinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau
CSO Baicoi2 - 4
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau3 - 1
Afumati
Metaloglobus0 - 0
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau1 - 0
FK Vora
AFC Metalul Buzau1 - 0
KF Gunilla Hei
AFC Metalul Buzau1 - 1
Teuta Durres
AFC Metalul Buzau0 - 4
CSM Slatina
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 0
Dunarea Calarasi
AFC Metalul Buzau3 - 2
FC BacauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Dinamo Bucuresti
#10#20#30#40#50#60#70
AFC Metalul Buzau
#11#21#30#42#56#60#70