CHI Liga de Primera07:00 ngày 31/08/2026

Coquimbo Unido
0 - 1

Huachipato
Lineup
Đội hình trận đấu
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-2-3-113174216871518119
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Gazzolo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Galani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Zavala#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Salgado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Azocar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Johansen#10

N.Johansen#26

N.Johansen#27

N.Johansen#29

N.Johansen#20

N.Johansen#1
N.Johansen#14

N.Johansen#30

N.Johansen#28
Huachipato
Sơ đồ 4-4-2122085267246301519
Đội hình xuất phát

C. Bravo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Toro#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Vargas#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H. Antiñirre#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Briceño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Leon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Altez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rodríguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nunez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nunez#29

S.Nunez#10

S.Nunez#16

S.Nunez#9

S.Nunez#22

S.Nunez#21

S.Nunez#23

S.Nunez#1

S.Nunez#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 21 | 17 | 1 | 3 | 52 |
| 2 | Univ Catolica | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 3 | Universidad de Chile | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Everton CD | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Palestino | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 6 | Nublense | 20 | 8 | 8 | 4 | 32 |
| 7 | D. Concepcion | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 8 | Coquimbo Unido | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 9 | Deportes Limache | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 10 | Deportes La Serena | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 11 | O.Higgins | 21 | 7 | 3 | 11 | 24 |
| 12 | Huachipato | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 13 | Audax Italiano | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Universidad de Concepcion | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 16 | Union La Calera | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coquimbo Unido2 - 2
Huachipato
Huachipato0 - 1
Coquimbo Unido
Huachipato1 - 3
Coquimbo Unido
Huachipato0 - 0
Coquimbo Unido
Huachipato0 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido3 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
Univ Catolica
D. Concepcion1 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
CA Platense
CA Platense1 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Coquimbo Unido1 - 0
San Marcos de Arica
Palestino2 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 1
Union La Calera
Union La Calera0 - 1
Coquimbo Unido
Municipal Iquique1 - 1
Coquimbo UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato1 - 3
Deportes Limache
Palestino5 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 4
Everton CD
Universidad de Chile2 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 3
Cobresal
Deportes Temuco0 - 1
Huachipato
Puerto Montt2 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 2
D. Concepcion
Huachipato2 - 0
Deportes Temuco
D. Concepcion3 - 2
HuachipatoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#10#20#30#41#50#60#70
Huachipato
#11#20#30#42#50#60#70
Colo Colo
Nublense
O.Higgins
Audax Italiano
Universidad de Concepcion