CHI Liga de Primera05:30 ngày 29/08/2026

Cobresal
2 - 0

Palestino
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobresalChỉ sốPalestino
58Chỉ số 23143
2Chỉ số 31
18Chỉ số 2479
5Chỉ số 213
1Chỉ số 40
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2212
3Chỉ số 210
0Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobresal
Sơ đồ 4-4-2364320181571738393732
Đội hình xuất phát
M.Olguín#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Campos#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Moreno#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Castillo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Yanis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Fuentes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Villagran#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Leroy Janpol Morales Napa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Martín Espinoza#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Franco#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franco#12
Franco#26
Franco#3

Franco#13

Franco#6

Franco#8

Franco#23

Franco#14

Franco#22
Palestino
Sơ đồ 4-1-4-125723285271814309
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Carrasco#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Espinoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Roco#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Zúñiga#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Glaby#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Munder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gallegos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Ian Zohar Alegría Pindal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Fernández#12
R.Fernández#13
R.Fernández#31

R.Fernández#20

R.Fernández#15

R.Fernández#21

R.Fernández#4

R.Fernández#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 21 | 17 | 1 | 3 | 52 |
| 2 | Univ Catolica | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 3 | Universidad de Chile | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Everton CD | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Palestino | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 6 | Nublense | 20 | 8 | 8 | 4 | 32 |
| 7 | D. Concepcion | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 8 | Coquimbo Unido | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 9 | Deportes Limache | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 10 | Deportes La Serena | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 11 | O.Higgins | 21 | 7 | 3 | 11 | 24 |
| 12 | Huachipato | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 13 | Audax Italiano | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Universidad de Concepcion | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 16 | Union La Calera | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palestino4 - 2
Cobresal
Cobresal2 - 1
Palestino
Palestino2 - 1
Cobresal
Palestino3 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 2
Palestino
Cobresal2 - 1
Palestino
Palestino1 - 5
Cobresal
Cobresal0 - 1
Palestino
Cobresal1 - 0
Palestino
Palestino3 - 1
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Deportes La Serena3 - 3
Cobresal
Cobresal0 - 2
D. Concepcion
Univ Catolica2 - 0
Cobresal
Cobresal4 - 0
Union La Calera
Huachipato3 - 3
Cobresal
CSD Antofagasta1 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 2
Cobreloa
Cobresal0 - 1
Deportes La Serena
Cobresal0 - 1
CSD Antofagasta
Deportes La Serena0 - 0
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
O.Higgins0 - 1
Palestino
Palestino5 - 1
Huachipato
Universidad de Chile2 - 1
Palestino
Palestino2 - 1
Coquimbo Unido
Nublense2 - 0
Palestino
Palestino3 - 2
Deportes Santa Cruz
CD Magallanes1 - 2
Palestino
Audax Italiano3 - 2
Palestino
Deportes Santa Cruz0 - 0
Palestino
Palestino1 - 2
Audax ItalianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobresal
#12#21#31#42#53#60#70
Palestino
#10#20#30#41#510#60#70
Colo Colo
Everton CD
Deportes Limache
Universidad de Concepcion