United Arab Emirates Division 1 Group A21:00 ngày 03/05/2026

City Club
0 - 3

Majd FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
City ClubChỉ sốMajd FC
5Chỉ số 23
59Chỉ số 2370
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 34
0Chỉ số 81
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
59Chỉ số 2437
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của City Club
Al Thaid1 - 0
City Club
City Club0 - 5
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai4 - 2
City Club
City Club1 - 0
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
City Club
City Club0 - 1
Masfout
Gulf United FC3 - 1
City Club
City Club1 - 2
Dubai United
Emirates Club1 - 0
City Club
Dibba Al-Hisn4 - 1
City ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Majd FC
Majd FC1 - 3
Al Thaid
Al-Hamriyah3 - 2
Majd FC
Majd FC0 - 5
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)4 - 2
Majd FC
Majd FC1 - 4
Al Arabi(UAE)
Masfout1 - 1
Majd FC
Majd FC4 - 1
Gulf United FC
Dubai United3 - 0
Majd FC
Majd FC1 - 2
Emirates Club
Majd FC0 - 4
Dibba Al-HisnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
City Club
#10#20#30#43#55#60#70
Majd FC
#13#21#30#44#53#60#70
Hatta
Ahli Al-Fujirah
Al-Jazira Al-Hamra