French Ligue 301:30 ngày 28/02/2026

Chateauroux
0 - 1

Paris 13 Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốParis 13 Atletico
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2441
113Chỉ số 23118
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 212
8Chỉ số 23
0Chỉ số 81
13Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 3-4-3162861778103913195
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Schinéar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Kelo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
R.Freitas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Beneddine#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jean#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Wade#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wade#14
P.Wade#12

P.Wade#9
P.Wade#27
P.Wade#20
Paris 13 Atletico
Sơ đồ 5-4-1124452512176272922
Đội hình xuất phát
G.Sanou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nicolas Bernardino-Godier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Barry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Poha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Cissé#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Sidibé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Diarra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Castro#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Donat#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Dadoune#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dadoune#15

O.Dadoune#21
O.Dadoune#11

O.Dadoune#26

O.Dadoune#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4401375 · Home #71606 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Match #4189613 · Home #71606 · Away #10434 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Match #4189469 · Home #10434 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #3797525 · Home #71606 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Match #3790134 · Home #10434 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Match #4401498 · Home #10434 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4401491 · Home #23334 · Away #10434 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Match #4401479 · Home #10434 · Away #31682 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #4401470 · Home #10412 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #4401466 · Home #10431 · Away #10434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4401452 · Home #10434 · Away #10384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4401447 · Home #30735 · Away #10434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Match #4456918 · Home #17462 · Away #10434 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4401435 · Home #10434 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4448669 · Home #49185 · Away #10434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris 13 Atletico
Match #4401510 · Home #71606 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4401503 · Home #10431 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #4401492 · Home #71606 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4401482 · Home #30735 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Match #4401474 · Home #71606 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4401461 · Home #19116 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4401455 · Home #71606 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4401438 · Home #71606 · Away #16304 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4448665 · Home #12839 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 3]
Match #4401427 · Home #10528 · Away #71606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#10#20#30#43#58#60#70
Paris 13 Atletico
#11#20#30#42#53#60#70
Dijon
FC Rouen
Sochaux
Versailles 78
US Orléans
Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Concarneau
Le Puy Foot 43 Auvergne
Caen
Valenciennes
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin
Vendée Fontenay Foot
Biars-Bretenoux
Avranches