Scottish Premiership01:45 ngày 03/09/2026

Celtic FC
3 - 0

Aberdeen F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốAberdeen F.C.
86Chỉ số 2428
11Chỉ số 212
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
14Chỉ số 25
120Chỉ số 2349
1Chỉ số 31
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic FC
Sơ đồ 4-1-4-1151206542238211311
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Oxlade-Chamberlain#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Duran#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Duran#26

C.Duran#22

C.Duran#49

C.Duran#14

C.Duran#29

C.Duran#47

C.Duran#56

C.Duran#18

C.Duran#17
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 5-3-227282352124173210159
Đội hình xuất phát

M.Müller#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Cadden#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Mayo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Molloy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Guinness-Walker#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Armstrong#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.A.Olalekan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Briedl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Mouloua#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mouloua#7

A.Mouloua#13

A.Mouloua#11

A.Mouloua#25

A.Mouloua#20

A.Mouloua#31

A.Mouloua#22

A.Mouloua#40

A.Mouloua#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rangers F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Motherwell F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Hibernian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Aberdeen F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Dundee F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | St Mirren F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Kilmarnock F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | St Johnstone F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aberdeen F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 2
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 5
Celtic FC
Celtic FC5 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Aberdeen F.C.
Celtic FC2 - 2
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 2
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Falkirk
LASK Linz4 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
LASK Linz
Dundee United0 - 4
Celtic FC
Kilmarnock F.C.1 - 5
Celtic FC
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.
Celtic FC2 - 2
AC Milan
Celtic FC1 - 1
Middlesbrough
Sporting CP4 - 1
Celtic FC
Shelbourne1 - 1
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Rangers F.C.
Aberdeen F.C.3 - 0
Dundee F.C.
Dundee F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.3 - 0
Kelty Hearts
Queen of South1 - 4
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Queen's Park
Brora Rangers0 - 2
Aberdeen F.C.
Linfield FC0 - 2
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 6
Ross County F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#13#23#30#41#515#60#70
Aberdeen F.C.
#10#20#30#41#55#60#70
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.
St Mirren F.C.
St Johnstone F.C.