Danish Women's Cup20:00 ngày 02/04/2026

Brondby IF Women
1 - 4

HB Koge Woman's(w)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IF WomenChỉ sốHB Koge Woman's(w)
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2437
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 219
6Chỉ số 24
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF Women
28418141032202263312
Đội hình xuất phát

L.Borbye#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Madsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brenn#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Halldorsdottir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Heshemi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tompkins#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Messerli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lindwall#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jorde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.halttunen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karlsen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Karlsen#37

K.Karlsen#11

K.Karlsen#9

K.Karlsen#40

K.Karlsen#27

K.Karlsen#15
K.Karlsen#31
HB Koge Woman's(w)
14128252333151119133
Đội hình xuất phát

E.Pelgander#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vingum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.B.Sorensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Callesen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.G.Jensen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jereko#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jorgensen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Korhonen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Markvardsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Paulson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Schultz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Schultz#17

M.Schultz#7

M.Schultz#12

M.Schultz#2

M.Schultz#8

M.Schultz#5

M.Schultz#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HB Koge Woman's(w)1 - 1
Brondby IF Women
Brondby IF Women0 - 0
HB Koge Woman's(w)
Brondby IF Women1 - 1
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)3 - 2
Brondby IF Women
HB Koge Woman's(w)0 - 0
Brondby IF Women
Brondby IF Women1 - 3
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)0 - 1
Brondby IF Women
Brondby IF Women1 - 0
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)2 - 0
Brondby IF Women
Brondby IF Women1 - 1
HB Koge Woman's(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF Women
Kolding BK Women0 - 3
Brondby IF Women
HB Koge Woman's(w)1 - 1
Brondby IF Women
Brondby IF Women0 - 0
HB Koge Woman's(w)
Fortuna Hjorring Women1 - 2
Brondby IF Women
Brondby IF Women1 - 2
Rosenborg BK Women
Brondby IF Women2 - 1
Vittsjo GIK Women
AIK Solna Women2 - 1
Brondby IF Women
Stabaek Women0 - 3
Brondby IF Women
Brondby IF Women1 - 0
SK Brann Women
ASA Aarhus Women0 - 3
Brondby IF WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Koge Woman's(w)
Fortuna Hjorring Women1 - 2
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)1 - 1
Brondby IF Women
Brondby IF Women0 - 0
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)3 - 3
Nordsjaelland Women
Kolding BK Women2 - 2
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)4 - 0
Naestved HG Women
HB Koge Woman's(w)3 - 0
HB Koge Woman's(w)0 - 1
Chicago Red Stars Women
Alhama CF Women3 - 2
HB Koge Woman's(w)
HB Koge Woman's(w)2 - 0
AGF Kvindefodbold APS WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF Women
#11#20#30#40#56#60#70
HB Koge Woman's(w)
#14#22#30#41#54#60#70