Brazilian Serie B05:30 ngày 15/09/2026

Botafogo SP
1 - 3

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo SPChỉ sốGoias Esporte Clube
44Chỉ số 2556
97Chỉ số 23117
1Chỉ số 81
6Chỉ số 27
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
42Chỉ số 2448
7Chỉ số 225
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo SP
Sơ đồ 4-3-1-21224136820167918
Đội hình xuất phát

Victor·Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel de Souza Inocencio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Vilar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Wallace#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Brey#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Casimiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Yuri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Sales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Kelvin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Hygor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Caíke#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Caíke#17

A.Caíke#28

A.Caíke#3

A.Caíke#12

A.Caíke#26

A.Caíke#31

A.Caíke#30

A.Caíke#23

A.Caíke#29

A.Caíke#2

A.Caíke#21

A.Caíke#34
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-2-3-123253145435521971740
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Luisão#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Felipe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Silva#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rodrigues#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Machado#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carlos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lourenço#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kadu#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Kadu#28

Kadu#8

Kadu#27

Kadu#1
Kadu#16

Kadu#66
Kadu#11

Kadu#55

Kadu#10

Kadu#18

Kadu#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goias Esporte Clube1 - 0
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 3
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Botafogo SP1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube4 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Botafogo SP1 - 3
Gremio Novorizontino
Nautico (PE)1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense3 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Criciuma
Sao Bernardo0 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 1
America MG
Fortaleza1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP4 - 2
Esporte Clube Juventude
Londrina PR0 - 0
Botafogo SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Vila Nova2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 1
Fortaleza
Goias Esporte Clube2 - 1
Sao Bernardo
Cuiaba1 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 1
Esporte Clube Juventude
Criciuma1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Londrina PR
America MG1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Sport Club do Recife
Ponte Preta1 - 2
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo SP
#11#21#30#44#56#60#70
Goias Esporte Clube
#13#21#30#43#57#60#70
Operario Ferroviario PR
Athletic Club
Ceara
CRB AL
Avaí FC