UEFA WNL19:00 ngày 21/02/2025

Bosnia and Herzegovina Women
4 - 0

Romania Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bosnia and Herzegovina WomenChỉ sốRomania Women
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
16Chỉ số 2584
79Chỉ số 2489
132Chỉ số 23144
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Bosnia and Herzegovina Women
Sơ đồ 4-3-3124561110217171418
Đội hình xuất phát

A.Hodzic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Slišković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Milinković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hasanbegovic#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Kapetanovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ekic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
husic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Spasojevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
krajsumovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gacanica#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Milovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Milovic#1

N.Milovic#3
N.Milovic#2
N.Milovic#20

N.Milovic#8

N.Milovic#9
N.Milovic#19
N.Milovic#15
N.Milovic#13

N.Milovic#23
N.Milovic#22
N.Milovic#16
Romania Women
Sơ đồ 4-4-21226111984161020
Đội hình xuất phát

C.Ceasar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maria ana stanciu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ficzay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.spanu#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

iordachiusi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.vatafu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

i.bortan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

i.balaceanu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.ciolacu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Carp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Carp#17
C.Carp#21
C.Carp#3

C.Carp#1
C.Carp#22
C.Carp#15
C.Carp#14

C.Carp#13
C.Carp#9
C.Carp#7

C.Carp#18
C.Carp#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bosnia and Herzegovina Women
Serbia Women4 - 1
Bosnia and Herzegovina Women
Bosnia and Herzegovina Women2 - 2
Serbia Women
Northern Ireland Women2 - 0
Bosnia and Herzegovina Women
Bosnia and Herzegovina Women0 - 0
Portugal Women
Bosnia and Herzegovina Women2 - 1
Malta Women
Malta Women0 - 1
Bosnia and Herzegovina Women
Bosnia and Herzegovina Women1 - 3
Northern Ireland Women
Portugal Women3 - 0
Bosnia and Herzegovina Women
Sweden Women5 - 0
Bosnia and Herzegovina Women
Bosnia and Herzegovina Women0 - 5
Sweden WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Romania Women
Romania Women1 - 2
Albania Women
Poland Women4 - 1
Romania Women
Romania Women1 - 2
Poland Women
Romania Women3 - 1
Armenia Women
Kazakhstan Women0 - 3
Romania Women
Bulgaria Women0 - 3
Romania Women
Romania Women1 - 0
Bulgaria Women
Romania Women1 - 0
Kazakhstan Women
Armenia Women0 - 5
Romania Women
Turkiye Women1 - 0
Romania WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bosnia and Herzegovina Women
#14#21#30#40#53#60#70
Romania Women
#10#20#30#40#52#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Belgium Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Slovenia Women
Ireland Women
Greece Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Croatia Women
Slovakia Women
Faroe Islands Women
Moldova Women
Gibraltar Women
Cyprus Women
Andorra Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Liechtenstein Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Estonia Women