Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủBorac Banja Luka vs Maxline Vitebsk

Borac Banja Luka vs Maxline Vitebsk

Theo dõi thông tin giải đấu Borac Banja Luka vs Maxline Vitebsk diễn ra lúc 01:30 ngày 07/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:30 ngày 07/08/2026
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

1 - 0
Maxline Vitebsk

Maxline Vitebsk

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu07/08/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4602565
Thống kê

Thống kê trận đấu

Borac Banja LukaChỉ sốMaxline Vitebsk
71Chỉ số 2437
61Chỉ số 2539
10Chỉ số 212
8Chỉ số 21
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
88Chỉ số 2381
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Borac Banja Luka

Sơ đồ 4-2-3-1
72192241698181189777

Đội hình xuất phát

M.Jurkas
M.Jurkas#72 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Rogan
V.Rogan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Meijers
B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Carolina
J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Herera
S.Herera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Ogrinec
S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Jojić
M.Jojić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
d.hrelja
d.hrelja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Deket
M.Deket#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Savić
S.Savić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Juricic
L.Juricic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Juricic
L.Juricic#22
L.Juricic
L.Juricic#10
L.Juricic
L.Juricic#23
L.Juricic
L.Juricic#1
L.Juricic
L.Juricic#6
L.Juricic
L.Juricic#99
L.Juricic
L.Juricic#44
L.Juricic
L.Juricic#3
L.Juricic
L.Juricic#47
L.Juricic
L.Juricic#30
L.Juricic
L.Juricic#12
L.Juricic
L.Juricic#14

Maxline Vitebsk

Sơ đồ 4-3-3
122206527155580912

Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko
P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Skibsky
Y.Skibsky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Volkov
Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Gomanov
K.Gomanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mohammadi
M.Mohammadi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Mesarovic
A.Mesarovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Bocherov
V.Bocherov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
V.Gromyko
V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Kontsevoy
A.Kontsevoy#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Diabate
B.Diabate#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Bosić
R.Bosić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

R.Bosić#46
R.Bosić#99
R.Bosić
R.Bosić#23
R.Bosić
R.Bosić#3
R.Bosić
R.Bosić#10
R.Bosić
R.Bosić#8
R.Bosić
R.Bosić#18
R.Bosić
R.Bosić#30
R.Bosić
R.Bosić#45
R.Bosić
R.Bosić#7
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borac Banja Luka

CS PetrocubCS Petrocub3 - 3Borac Banja LukaBorac Banja Luka
Match #4590936 · Home #27375 · Away #17054 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Borac Banja LukaBorac Banja Luka3 - 0CS PetrocubCS Petrocub
Match #4590892 · Home #17054 · Away #27375 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia4 - 0Borac Banja LukaBorac Banja Luka
Match #4556501 · Home #10231 · Away #17054 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Borac Banja LukaBorac Banja Luka1 - 1Levski SofiaLevski Sofia
Match #4556500 · Home #17054 · Away #10231 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny3 - 1Borac Banja LukaBorac Banja Luka
Match #4562356 · Home #10365 · Away #17054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Borac Banja LukaBorac Banja Luka1 - 1FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4562120 · Home #17054 · Away #57543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Borac Banja LukaBorac Banja Luka1 - 0FK Sutjeska NiksicFK Sutjeska Niksic
Match #4561618 · Home #17054 · Away #10447 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Jedinstvo PuteviJedinstvo Putevi0 - 8Borac Banja LukaBorac Banja Luka
Match #4559588 · Home #17257 · Away #17054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [8, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
Borac Banja LukaBorac Banja Luka2 - 0HŠK PosušjeHŠK Posušje
Match #4349796 · Home #17054 · Away #16367 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Radnik BijeljinaRadnik Bijeljina0 - 0Borac Banja LukaBorac Banja Luka
Match #4349790 · Home #16222 · Away #17054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk

FK Sutjeska NiksicFK Sutjeska Niksic1 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4590928 · Home #10447 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk3 - 0FK Sutjeska NiksicFK Sutjeska Niksic
Match #4590887 · Home #61055 · Away #10447 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 0Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4556515 · Home #23992 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk1 - 4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4556514 · Home #61055 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Slavia MozyrSlavia Mozyr2 - 4Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502860 · Home #11953 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk2 - 1Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk
Match #4502853 · Home #61055 · Away #11951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC MinskFC Minsk2 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502842 · Home #16958 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Energetik-BGU MinskEnergetik-BGU Minsk2 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4548022 · Home #24684 · Away #61055 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 3, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 5, 0]
Maxline VitebskMaxline Vitebsk1 - 2FK VitebskFK Vitebsk
Match #4502837 · Home #61055 · Away #14779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno1 - 2Maxline VitebskMaxline Vitebsk
Match #4502828 · Home #10920 · Away #61055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Borac Banja Luka
#11#21#30#41#58#60#70
Maxline Vitebsk
#10#20#31#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K