Turkish Super League01:30 ngày 01/09/2026

Besiktas JK
6 - 2

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besiktas JKChỉ sốCorum FK
7Chỉ số 213
1Chỉ số 80
8Chỉ số 26
5Chỉ số 223
2Chỉ số 33
48Chỉ số 2434
80Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Besiktas JK
Sơ đồ 4-1-4-116212353361815101928
Đội hình xuất phát

A.Nübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Agbadou#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Djaló#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yilmaz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Özcan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Černý#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Olaitan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

L.Trossard#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vlahović#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Vlahović#53

D.Vlahović#80

D.Vlahović#22

D.Vlahović#29

D.Vlahović#8

D.Vlahović#21

D.Vlahović#4

D.Vlahović#9

D.Vlahović#11

D.Vlahović#17
Corum FK
Sơ đồ 4-2-3-111156243207101719
Đội hình xuất phát

M.Felipe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Smolčić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.A.Özdemir#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Gürler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Diomande#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ramírez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Ramírez#23

J.Ramírez#9

J.Ramírez#15

J.Ramírez#26

J.Ramírez#8

J.Ramírez#30

J.Ramírez#21

J.Ramírez#16

J.Ramírez#18

J.Ramírez#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Erzurumspor FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Gaziantep Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Corum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Kauno Zalgiris1 - 0
Besiktas JK
Alanyaspor1 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 0
Kauno Zalgiris
Besiktas JK1 - 0
Eyupspor
Besiktas JK1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
Besiktas JK
Midtjylland0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Midtjylland
Spartak Trnava3 - 2
Besiktas JK
OFK Malzenice1 - 1
Besiktas JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK0 - 1
Kasimpasa
Galatasaray2 - 2
Corum FK
Corum FK0 - 0
Genclerbirligi
Iğdır FK3 - 1
Corum FK
Bandirmaspor0 - 0
Corum FK
Esenler Erokspor0 - 2
Corum FK
Corum FK1 - 0
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 0
Ankara Keciorengucu
Corum FK1 - 1
Erzurumspor FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besiktas JK
#16#22#30#42#58#60#70
Corum FK
#12#20#30#43#56#60#70
Amedspor
Fenerbahce
Kocaelispor
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor
Caykur Rizespor
Samsunspor
Trabzonspor
Başakşehir Futbol Kulübü