UEFA European U21 Championship qualification01:00 ngày 15/10/2025

Belgium U21
2 - 0

Denmark U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Belgium U21Chỉ sốDenmark U21
59Chỉ số 2462
9Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 29
1Chỉ số 80
82Chỉ số 2394
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Belgium U21
Sơ đồ 4-4-2123414761810917
Đội hình xuất phát

M.Penders#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Spileers#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Jorthy·Mokio#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.VanDePerre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mbangula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Stassin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#13

R.Vermant#5

R.Vermant#19

R.Vermant#11

R.Vermant#23

R.Vermant#8

R.Vermant#12

R.Vermant#20

R.Vermant#15
Denmark U21
Sơ đồ 3-4-2-118352741511109
Đội hình xuất phát

T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Hojlund#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Otoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Storm#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hansen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nartey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Andersen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.J.Mortensen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Daghim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Bischoff#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Harder#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Harder#21

C.Harder#20

C.Harder#19

C.Harder#16

C.Harder#17

C.Harder#12

C.Harder#13

C.Harder#6

C.Harder#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Denmark U211 - 1
Belgium U21
Belgium U211 - 0
Denmark U21
Denmark U213 - 2
Belgium U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Belgium U21
Wales U210 - 7
Belgium U21
Belarus U211 - 1
Belgium U21
Belgium U214 - 0
Andorra U21
Sweden U211 - 2
Belgium U21
Czechia Republic U211 - 1
Belgium U21
Belgium U210 - 2
Czechia Republic U21
Belgium U210 - 1
Hungary U21
Belgium U21
Kazakhstan U210 - 3
Belgium U21
Morocco U232 - 2
Belgium U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark U21
Denmark U211 - 1
Austria U21
Wales U212 - 6
Denmark U21
Denmark U210 - 1
Norway U21
Denmark U212 - 3
France U21
Denmark U212 - 2
Finland U21
Netherlands U211 - 2
Denmark U21
Ukraine U212 - 3
Denmark U21
Italy U211 - 1
Denmark U21
Denmark U213 - 3
Poland U21
Spain U212 - 1
Denmark U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belgium U21
#12#20#30#42#57#60#70
Denmark U21
#10#20#30#43#59#60#70
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Portugal U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Ireland U21
Montenegro U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Lithuania U21