Brazilian Serie B02:00 ngày 31/08/2026

Avaí FC
0 - 1

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avaí FCChỉ sốAtletico Clube Goianiense
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
5Chỉ số 228
1Chỉ số 31
32Chỉ số 2455
99Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Avaí FC
Sơ đồ 3-4-39415340222583671110
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G·Aquino#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.A.D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Reynaldo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

João Vitor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Vitor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Douglas#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Chu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Vizeu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lucas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Lucas#21

J.Lucas#9

J.Lucas#66
J.Lucas#20
J.Lucas#4

J.Lucas#95

J.Lucas#35

J.Lucas#23

J.Lucas#18

J.Lucas#1

J.Lucas#77
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11243658710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Barreto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fonseca#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vilela#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Peixoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Henrique#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Marrony#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Soares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#17

G·Coutinho#19

G·Coutinho#16
G·Coutinho#13

G·Coutinho#18

G·Coutinho#15

G·Coutinho#20

G·Coutinho#14

G·Coutinho#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Atletico Clube Goianiense2 - 2
Avaí FC
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC0 - 2
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
Ponte Preta0 - 2
Avaí FC
Avaí FC2 - 1
Sport Club do Recife
Operario Ferroviario PR1 - 2
Avaí FC
Avaí FC0 - 1
CRB AL
Esporte Clube Juventude1 - 0
Avaí FC
Avaí FC2 - 1
America MG
Sao Bernardo1 - 1
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Nautico (PE)
Botafogo SP3 - 1
Avaí FC
Athletic Club1 - 0
Avaí FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 0
Botafogo SP
Londrina PR0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 2
Vila Nova
Nautico (PE)1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Operario Ferroviario PR
Cuiaba0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Athletic Club
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Fortaleza
Gremio Novorizontino3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Ponte PretaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avaí FC
#10#20#30#41#57#60#70
Atletico Clube Goianiense
#11#20#30#41#57#60#70
Criciuma
Goias Esporte Clube
Ceara