Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustralia U23 vs Thailand U23

Australia U23 vs Thailand U23

Theo dõi thông tin giải đấu Australia U23 vs Thailand U23 diễn ra lúc 18:30 ngày 08/01/2026 tại Jd88.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
18:30 ngày 08/01/2026
Australia U23

Australia U23

2 - 1
Thailand U23

Thailand U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu08/01/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4438972
Thống kê

Thống kê trận đấu

Australia U23Chỉ sốThailand U23
3Chỉ số 226
8Chỉ số 25
1Chỉ số 80
9Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
106Chỉ số 2383
88Chỉ số 2444
1Chỉ số 31
5Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Australia U23

Sơ đồ 4-4-2
15315223814111016

Đội hình xuất phát

S.Hall
S.Hall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Bovalina
G.Bovalina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Rawlins
J.Rawlins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Paull
N.Paull#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Simmons
A.Simmons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Macallister
M.Macallister#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Valadon
J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Alagich
E.Alagich#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Dukuly
Y.Dukuly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hammond
A.Hammond#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Jovanovic
L.Jovanovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Jovanovic
L.Jovanovic#17
L.Jovanovic
L.Jovanovic#7
L.Jovanovic
L.Jovanovic#9
L.Jovanovic
L.Jovanovic#19
L.Jovanovic
L.Jovanovic#18
L.Jovanovic
L.Jovanovic#13
L.Jovanovic
L.Jovanovic#6
L.Jovanovic
L.Jovanovic#4
L.Jovanovic
L.Jovanovic#20
L.Jovanovic
L.Jovanovic#22
L.Jovanovic
L.Jovanovic#21
L.Jovanovic
L.Jovanovic#12

Thailand U23

Sơ đồ 5-4-1
23213165218619187

Đội hình xuất phát

C.Boonloet
C.Boonloet#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Noiwong
S.Noiwong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
W.Inaram
W.Inaram#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
P.Sienkrthok
P.Sienkrthok#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.James
N.James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
P.Jensen
P.Jensen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Saelao
C.Saelao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Boonlha
S.Boonlha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Buakai
P.Buakai#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Sanron
I.Sanron#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Phochai
T.Phochai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Phochai
T.Phochai#1
T.Phochai
T.Phochai#22
T.Phochai
T.Phochai#14
T.Phochai
T.Phochai#11
T.Phochai
T.Phochai#3
T.Phochai
T.Phochai#4
T.Phochai
T.Phochai#15
T.Phochai
T.Phochai#20
T.Phochai
T.Phochai#17
T.Phochai
T.Phochai#12
T.Phochai
T.Phochai#10
T.Phochai
T.Phochai#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Australia U23

Australia U23Australia U230 - 0China U23China U23
Match #4346686 · Home #23783 · Away #18676 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Timor Leste U23Timor Leste U230 - 6Australia U23Australia U23
Match #4346685 · Home #28489 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Australia U23Australia U2314 - 0Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
Match #4346772 · Home #23783 · Away #76462 · Status #8 · H [14, 7, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
South Korea U22South Korea U220 - 2Australia U23Australia U23
Match #4340914 · Home #15075 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
South Korea U23South Korea U230 - 0Australia U23Australia U23
Match #4337676 · Home #16758 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U232 - 2Australia U23Australia U23
Match #4306974 · Home #10939 · Away #23783 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 14, 0, 0]
United Arab Emirates U20United Arab Emirates U200 - 0Australia U23Australia U23
Match #4306909 · Home #20653 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Australia U23Australia U232 - 1Croatia U23Croatia U23
Match #4305526 · Home #23783 · Away #28623 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
VanuatuVanuatu0 - 4Australia U23Australia U23
Match #4209455 · Home #21956 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
VanuatuVanuatu0 - 3Australia U23Australia U23
Match #4207820 · Home #21956 · Away #23783 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Thailand U23

Thailand U23Thailand U234 - 0India U23India U23
Match #4452913 · Home #19080 · Away #19847 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
China U23China U230 - 0Thailand U23Thailand U23
Match #4437039 · Home #18676 · Away #19080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
China U23China U233 - 1Thailand U23Thailand U23
Match #4437038 · Home #18676 · Away #19080 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Thailand U23Thailand U232 - 1Malaysia U23Malaysia U23
Match #4346698 · Home #19080 · Away #16768 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Lebanon U23Lebanon U232 - 2Thailand U23Thailand U23
Match #4346696 · Home #18001 · Away #19080 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Thailand U23Thailand U236 - 0Mongolia U23Mongolia U23
Match #4346694 · Home #19080 · Away #33166 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Philippines U23Philippines U231 - 3Thailand U23Thailand U23
Match #4388119 · Home #24150 · Away #19080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Indonesia U23Indonesia U231 - 1Thailand U23Thailand U23
Match #4386905 · Home #19846 · Away #19080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 1, 7] · A [1, 0, 0, 5, 9, 1, 6]
Thailand U23Thailand U230 - 0Myanmar U23Myanmar U23
Match #4337629 · Home #19080 · Away #16770 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Timor Leste U23Timor Leste U230 - 4Thailand U23Thailand U23
Match #4337628 · Home #28489 · Away #19080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Australia U23
#12#22#30#41#59#60#70
Thailand U23
#11#21#31#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K