CHI Liga de Primera06:00 ngày 14/09/2026

Audax Italiano
1 - 0

O.Higgins
Lineup
Đội hình trận đấu
Audax Italiano
Sơ đồ 4-4-213513293781921119
Đội hình xuất phát

T.Ahumada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rebolledo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ferrario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ortíz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Salomoni#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Guajardo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.C.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Pinares#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Chiaverano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Troyansky#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Coelho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Coelho#6

D.Coelho#2

D.Coelho#30

D.Coelho#27

D.Coelho#16

D.Coelho#22

D.Coelho#14

D.Coelho#17

D.Coelho#25
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-1313222168112528299
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ogaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Schor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Bou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yáñez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Castillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Castillo#7

A.Castillo#30

A.Castillo#13

A.Castillo#32

A.Castillo#27

A.Castillo#2

A.Castillo#20

A.Castillo#23

A.Castillo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 21 | 17 | 1 | 3 | 52 |
| 2 | Univ Catolica | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 3 | Universidad de Chile | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Everton CD | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Palestino | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 |
| 6 | Nublense | 20 | 8 | 8 | 4 | 32 |
| 7 | D. Concepcion | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 8 | Coquimbo Unido | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 9 | Deportes Limache | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 10 | Deportes La Serena | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 11 | O.Higgins | 21 | 7 | 3 | 11 | 24 |
| 12 | Huachipato | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 13 | Audax Italiano | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Universidad de Concepcion | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 16 | Union La Calera | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins2 - 1
Audax Italiano
O.Higgins3 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 0
O.Higgins
Audax Italiano2 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 5
Audax Italiano
O.Higgins2 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 2
O.Higgins
Audax Italiano2 - 2
O.Higgins
Audax Italiano2 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 2
Audax ItalianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Audax Italiano
D. Concepcion0 - 1
Audax Italiano
Colo Colo5 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 0
Union La Calera
Everton CD1 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano2 - 2
Nublense
Universidad de Concepcion0 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 2
Universidad de Chile
CD Magallanes0 - 1
Audax Italiano
Deportes Santa Cruz2 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano3 - 2
PalestinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins2 - 1
Union La Calera
Univ Catolica3 - 2
O.Higgins
Deportes Recoleta1 - 3
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Palestino
Colo Colo2 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 3
Deportes Limache
Deportes La Serena1 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 0
Boca Juniors
D. Concepcion2 - 0
O.Higgins
Boca Juniors1 - 0
O.HigginsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Audax Italiano
#11#21#31#44#55#60#70
O.Higgins
#10#20#30#43#59#60#70
Coquimbo Unido
Huachipato
Cobresal