Colombian Torneo BetPlay Dimayor03:30 ngày 30/08/2026

Atletico FC
2 - 1

Bogota FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico FCChỉ sốBogota FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
75Chỉ số 23116
35Chỉ số 2488
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 215
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico FC
8279222610712204
Đội hình xuất phát

C.Restrepo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Cano#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Onate alejandro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Villa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A. Valencia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.eraso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose delgado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juan munera#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juan perdomo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zamora#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Zamora#15
J.Zamora#24
J.Zamora#29

J.Zamora#5

J.Zamora#1
J.Zamora#13
J.Zamora#19
J.Zamora#11
J.Zamora#18
Bogota FC
2129731618131651511
Đội hình xuất phát
juan arango#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel aguilar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aladesanmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Asprilla#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.castro#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Cuero#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moreno#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Humberto Ramos Jaramillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sanchez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Velasco#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Sandoval#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Sandoval#3

H.Sandoval#1
H.Sandoval#19
H.Sandoval#36

H.Sandoval#9

H.Sandoval#8

H.Sandoval#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Palmira | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Deportes Quindio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Real Cartagena | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Envigado FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Bogota FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Independiente Yumbo | 8 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| 8 | Tigres Zipaquira | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | Barranquilla FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Real Soacha Cundinamarca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Patriotas FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | Orsomarso | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | Deportivo Rionegro | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | Atletico FC | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bogota FC1 - 0
Atletico FC
Bogota FC2 - 0
Atletico FC
Atletico FC2 - 2
Bogota FC
Atletico FC3 - 0
Bogota FC
Bogota FC2 - 2
Atletico FC
Atletico FC0 - 2
Bogota FC
Bogota FC1 - 1
Atletico FC
Bogota FC0 - 1
Atletico FC
Atletico FC3 - 1
Bogota FC
Atletico FC0 - 1
Bogota FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico FC
Patriotas FC2 - 0
Atletico FC
Atletico FC2 - 2
Real Santander
Barranquilla FC2 - 2
Atletico FC
Atletico FC0 - 2
Independiente Yumbo
Atletico FC1 - 8
Millonarios
Boyaca Chico4 - 0
Atletico FC
Atletico FC1 - 1
Patriotas FC
Llaneros FC3 - 0
Atletico FC
Atletico FC1 - 3
Union Magdalena
Deportes Quindio2 - 1
Atletico FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bogota FC
Boca Juniors De Cali1 - 2
Bogota FC
Real Cartagena2 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 1
Deportivo Rionegro
Inter Palmira0 - 0
Bogota FC
Bogota FC0 - 3
Deportivo Pasto
Bogota FC1 - 0
Union Magdalena
Deportivo Pasto0 - 1
Bogota FC
Union Magdalena0 - 0
Bogota FC
Bogota FC1 - 2
Real Cartagena
Bogota FC1 - 1
Barranquilla FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico FC
#12#21#30#42#50#60#70
Bogota FC
#11#20#30#41#514#60#70
Envigado FC
Tigres Zipaquira
Real Soacha Cundinamarca
Orsomarso