Luxembourg National Division22:00 ngày 07/12/2025

Atert Bissen
2 - 1

Jeunesse Canach
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atert BissenChỉ sốJeunesse Canach
7Chỉ số 212
56Chỉ số 2544
40Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2390
4Chỉ số 34
0Chỉ số 81
7Chỉ số 227
9Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atert Bissen
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Canach
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atert Bissen
#12#20#30#44#59#60#70
Jeunesse Canach
#11#20#30#44#58#60#70
FC Differdange 03
UNA Strassen
F91 Dudelange
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains
Jeunesse Esch
Swift Hesperange
Victoria Rosport
Hostert
Racing Union Luxemburg
Union Titus Pétange
Rodange 91
UN Kaerjeng 97
Mamer
FC Noertzange HF
FC Munsbach
US Sandweiler