Cypriot 2nd Division19:30 ngày 20/12/2025

Asil Lysi
0 - 0

MEAP Nisou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asil LysiChỉ sốMEAP Nisou
107Chỉ số 23107
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
60Chỉ số 2487
2Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nea Salamis | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | PAEEK | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 3 | Karmiotissa Polemidion | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Agia Napa FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Omonia 29is Maiou | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 6 | Asil Lysi | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Digenis Morphou | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Doxa Katokopias | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | MEAP Nisou | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Spartakos Kitiou | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 11 | Halkanoras Idaliou | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 12 | Ethnikos Latsion | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | APEA Akrotiriou | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 14 | Iraklis Yerolakkou | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 15 | AE Zakakiou | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asil Lysi
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MEAP Nisou
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asil Lysi
#10#20#30#40#52#60#70
MEAP Nisou
#10#20#30#42#53#60#70
Nea Salamis
PAEEK
Karmiotissa Polemidion
Agia Napa FC
Omonia 29is Maiou
Digenis Morphou
Doxa Katokopias
Spartakos Kitiou
Halkanoras Idaliou
Ethnikos Latsion
APEA Akrotiriou
Iraklis Yerolakkou
AE Zakakiou
PO Ahironas-Onisilos
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC