Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủArka Gdynia vs Stal Rzeszow

Arka Gdynia vs Stal Rzeszow

Theo dõi thông tin giải đấu Arka Gdynia vs Stal Rzeszow diễn ra lúc 20:30 ngày 01/08/2026 tại Jd88.

Poland Liga 1Poland Liga 1
20:30 ngày 01/08/2026
Arka Gdynia

Arka Gdynia

4 - 0
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu01/08/2026
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4560259
Thống kê

Thống kê trận đấu

Arka GdyniaChỉ sốStal Rzeszow
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
115Chỉ số 23109
64Chỉ số 2460
8Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Arka Gdynia

Sơ đồ 4-2-3-1
9920349423141677399

Đội hình xuất phát

D.Arndt
D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Gruszkowski
K.Gruszkowski#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Szota
S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Komenda
M.Komenda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Gojny
D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Lewkot
S.Lewkot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Kun
D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K. Solecki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Waluś
F.Waluś#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Michal·Milewski
Michal·Milewski#39 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#19
V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#98
V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#44
V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#6
V.Gutkovskis#80
V.Gutkovskis#71
V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#1
V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#28
V.Gutkovskis
V.Gutkovskis#72

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
1221397729844271017

Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi
S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
wojciech machura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Thiede
M.Thiede#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
marcin kaczor
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Listkowski
M.Listkowski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Goss
S.Goss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Buksa
A.Buksa#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Rittmüller
M.Rittmüller#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Jonathan
Jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O.Madej#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

O.Madej#3
O.Madej#41
O.Madej#12
O.Madej
O.Madej#76
O.Madej#15
O.Madej
O.Madej#11
O.Madej#66
O.Madej#16
O.Madej#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LKS LodzLKS Lodz
843115
2
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
843115
3
Miedz LegnicaMiedz Legnica
842214
4
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
841313
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
833212
6
Warta PoznanWarta Poznan
840412
7
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
832311
8
Arka GdyniaArka Gdynia
832311
9
Ruch ChorzowRuch Chorzow
832311
10
Stal RzeszowStal Rzeszow
832311
11
Lechia GdanskLechia Gdansk
831410
12
Pogon SiedlcePogon Siedlce
72329
13
Odra OpoleOdra Opole
82339
14
Stal MielecStal Mielec
82339
15
Unia SkierniewiceUnia Skierniewice
83059
16
Polonia BytomPolonia Bytom
81528
17
Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala
80717
18
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
72056
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arka Gdynia

Odra OpoleOdra Opole0 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4560252 · Home #18188 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KTS-K LuzinoKTS-K Luzino0 - 2Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4588895 · Home #54482 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia3 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4586474 · Home #14634 · Away #27924 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 4Olimpia GrudziadzOlimpia Grudziadz
Match #4578658 · Home #14634 · Away #20197 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 0Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4564610 · Home #14634 · Away #18900 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice2 - 0Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4562267 · Home #11346 · Away #14634 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 0Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4340865 · Home #25453 · Away #14634 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 3Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4340850 · Home #14634 · Away #10520 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia0 - 0Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4340832 · Home #14634 · Away #10282 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4340844 · Home #10864 · Away #14634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 5Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4560257 · Home #12904 · Away #16895 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4588955 · Home #12904 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Korona KielceKorona Kielce0 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4585351 · Home #10486 · Away #12904 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 3GKS KatowiceGKS Katowice
Match #4580486 · Home #12904 · Away #11346 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow4 - 2Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4575053 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Widzew lodzWidzew lodz4 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4561965 · Home #11620 · Away #12904 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 3Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353237 · Home #21385 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 5KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
Match #4353213 · Home #12904 · Away #37773 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce1 - 2Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353175 · Home #25850 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353169 · Home #12904 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arka Gdynia
#14#21#30#42#54#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K