Kuwaiti Premier League21:35 ngày 06/05/2025

Al-Ttadamon(KUW)
0 - 4

Al-Arabi SC (Kuwait)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Ttadamon(KUW)Chỉ sốAl-Arabi SC (Kuwait)
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 219
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
101Chỉ số 23108
45Chỉ số 2457
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 18 | 15 | 2 | 1 | 47 |
| 2 | Al-Arabi SC (Kuwait) | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | Al Qadisiya SC | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Al-Salmiya | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 5 | Al Fahaheel SC | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Al-Ttadamon(KUW) | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 7 | Kazma | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 8 | Al Nasr SC | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 9 | Khaitan | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 10 | Al-Yarmouk | 18 | 0 | 6 | 12 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Al-Arabi SC (Kuwait) | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Al Fahaheel SC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Al-Salmiya | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Al Qadisiya SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Al-Ttadamon(KUW) | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr SC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Al-Yarmouk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kazma | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Khaitan | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Ttadamon(KUW)
Al Fahaheel SC0 - 0
Al-Ttadamon(KUW)
Al-Ttadamon(KUW)1 - 5
Al Qadisiya SC
Al Fahaheel SC2 - 1
Al-Ttadamon(KUW)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 0
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC0 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)3 - 0
Al Fahaheel SC
Al-Salmiya2 - 3
Al-Arabi SC (Kuwait)
Arkadag FK3 - 0
Al-Arabi SC (Kuwait)
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 0
Arkadag FK
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al Fahaheel SC
Al-Arabi SC (Kuwait)2 - 1
Al-Sahel
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 1
Al-Salmiya
Al Seeb SC2 - 1
Al-Arabi SC (Kuwait)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Ttadamon(KUW)
#10#20#31#41#53#60#70
Al-Arabi SC (Kuwait)
#14#22#30#41#56#60#70
Al Kuwait SC
Kazma
Al Nasr SC
Khaitan
Al-Yarmouk