Jordan Premier League22:00 ngày 11/09/2026

Al-Hussein SC (Irbid)
0 - 0

Al-Baqaa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)Chỉ sốAl-Baqaa
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
3Chỉ số 23
99Chỉ số 23108
2Chỉ số 30
47Chỉ số 2451
4Chỉ số 212
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Hussein SC (Irbid)
Sơ đồ 4-1-4-1166213338777801011
Đội hình xuất phát

Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmad Assaf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Nasib#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hajabi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Qashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Ghanajoq#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Haj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Shawkat#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Deeb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

obieda namarneh al#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

obieda namarneh al#70

obieda namarneh al#16

obieda namarneh al#20

obieda namarneh al#22

obieda namarneh al#23

obieda namarneh al#24
obieda namarneh al#27

obieda namarneh al#2

obieda namarneh al#14

obieda namarneh al#9

obieda namarneh al#6

obieda namarneh al#4
Al-Baqaa
Sơ đồ 4-2-3-199774513755306709
Đội hình xuất phát

M.S.Shalabiya#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlKloub#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

OmarMarar·Marar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Issa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Al-Zoubi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Obieda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ahmed Saffah Obeidat#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.AbuAbed#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Kharoub#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Rocha#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#1
Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#3

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#8

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#10

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#11

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#14

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#17

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#18

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#21

Mohammad Ahmad Suleimanan Aleikish#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Faisaly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al-Arabi(JOR) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Shabab Al Ordon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al-Salt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Al Wehdat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Al-Baqaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dogra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Al-Hussein SC (Irbid) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Al-Ramtha SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al-Jazeera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Hussein SC (Irbid)5 - 1
Al-Baqaa
Al-Hussein SC (Irbid)5 - 2
Al-Baqaa
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0
Al-Baqaa
Al-Baqaa0 - 5
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Baqaa1 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)3 - 2
Al-Baqaa
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 1
Al-Baqaa
Al-Baqaa3 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0
Al-Baqaa
Al-Baqaa1 - 5
Al-Hussein SC (Irbid)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)0 - 5
Al-Jazeera
Al Faisaly2 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Ramtha SC0 - 5
Al-Hussein SC (Irbid)
Pakhtakor3 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Ramtha SC0 - 3
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)3 - 1
Al Wehdat
Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0
Al Faisaly
Sama Al Sarhan0 - 2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid)3 - 1
Al-Jazeera
Shabab Al Ordon1 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Baqaa
Al-Baqaa1 - 0
Dogra FC
Al-Ramtha SC5 - 2
Al-Baqaa
Al-Ahly2 - 1
Al-Baqaa
Al-Baqaa1 - 3
Al-Salt
Al-Jazeera1 - 2
Al-Baqaa
Al-Baqaa1 - 5
Al Wehdat
Al-Baqaa0 - 0
Shabab Al Ordon
Al Faisaly2 - 1
Al-Baqaa
Al-Baqaa4 - 2
Sama Al Sarhan
Al-Hussein SC (Irbid)5 - 1
Al-BaqaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hussein SC (Irbid)
#10#20#31#42#53#60#70
Al-Baqaa
#10#20#30#40#53#60#70
Al-Arabi(JOR)