United Arab Emirates Division 1 Group A21:05 ngày 15/05/2026

Al Arabi(UAE)
2 - 1

Gulf United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Arabi(UAE)Chỉ sốGulf United FC
39Chỉ số 2431
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
73Chỉ số 2368
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
5Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gulf United FC2 - 3
Al Arabi(UAE)
Gulf United FC1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC3 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 0
Gulf United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Dubai United2 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 0
Emirates Club
Dibba Al-Hisn1 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Hatta
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC1 - 4
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
City Club
Al Thaid2 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gulf United FC
Gulf United FC4 - 2
Masfout
Dubai United2 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 1
Emirates Club
Dibba Al-Hisn3 - 0
Gulf United FC
Gulf United FC0 - 1
Hatta
Ahli Al-Fujirah4 - 3
Gulf United FC
Gulf United FC0 - 0
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC4 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC3 - 1
City Club
Al Thaid3 - 1
Gulf United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Arabi(UAE)
#12#21#30#44#54#60#70
Gulf United FC
#11#20#30#41#52#60#70
Al Orooba(UAE)
Al-Ittifaq Dubai