Cypriot First Division23:00 ngày 15/05/2026

Akritas Chloraka
1 - 2

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốAEL Limassol
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 21
74Chỉ số 2453
105Chỉ số 2373
17Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
292825943719805821
Đội hình xuất phát
zinonos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vignato#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefanos miller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Manu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ioannou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carlitos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Antoniou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Anang#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Perntreou#23
K.Perntreou#11

K.Perntreou#7

K.Perntreou#99
K.Perntreou#22

K.Perntreou#17

K.Perntreou#26

K.Perntreou#77
K.Perntreou#2

K.Perntreou#16
K.Perntreou#30
K.Perntreou#88
AEL Limassol
981424331963259063527
Đội hình xuất phát

P.Kyriakou#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simonas christofi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.imanishimwe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mughe#63 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.panagiotou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
panagiotis panagi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Sawo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Sawo#29

Z.Sawo#8

Z.Sawo#22
Z.Sawo#95

Z.Sawo#99

Z.Sawo#0

Z.Sawo#10

Z.Sawo#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 2
AEL Limassol
Akritas Chloraka1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 2
Akritas Chloraka
AEL Limassol2 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 3
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Omonia Aradippou2 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 0
Ethnikos Achnas FC
Enosis Neon Paralimniou1 - 2
Akritas Chloraka
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
Krasava ENY Ypsonas FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
Pafos FC
AEK Larnaca3 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 3
Krasava ENY Ypsonas FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 3
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol1 - 3
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Pafos FC3 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Enosis Neon Paralimniou
AEL Limassol1 - 2
Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol1 - 2
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC2 - 1
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#11#21#30#41#510#60#70
AEL Limassol
#12#21#30#43#51#60#70
Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia
Aris Limassol