Turkish Second League17:00 ngày 21/12/2025

Adana 01 FK
1 - 0

Erzincanspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Adana 01 FKChỉ sốErzincanspor
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
88Chỉ số 2372
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 225
52Chỉ số 2434
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Adana 01 FK
Sơ đồ 3-4-31614042241668191997
Đội hình xuất phát

H.Yeral#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eren#61 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Ö.Kuşan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Çelebi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Çınar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bitirgiç#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.A.Kurt#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Enishan Ceylan#81 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Yusuf Can Calayır#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Adnan Karahisar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Beşir#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Beşir#94
M.Beşir#60

M.Beşir#29
M.Beşir#23
M.Beşir#56
M.Beşir#76
M.Beşir#16
M.Beşir#35
M.Beşir#11
M.Beşir#19
Erzincanspor
Sơ đồ 4-2-3-195483934541928611078
Đội hình xuất phát
E.Şanal#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Türker#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
U.Canlıtürk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Osman Reşat Bulut#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Tut#54 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M. Çelik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Can#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Cumur#61 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Frei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dereli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Arda Berkay Araz#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Arda Berkay Araz#27
Arda Berkay Araz#26

Arda Berkay Araz#4

Arda Berkay Araz#12
Arda Berkay Araz#41
Arda Berkay Araz#20
Arda Berkay Araz#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 01 FK | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Adana 01 FK
Iskenderunspor2 - 3
Adana 01 FK
Adana 01 FK3 - 0
Erbaaspor S
Inegolspor0 - 0
Adana 01 FK
Adana 01 FK2 - 0
Kepez Belediyespor
Bucaspor2 - 1
Adana 01 FK
Adana 01 FK1 - 0
Beykoz Anadolu
Ankaraspor FK4 - 0
Adana 01 FK
Adana 01 FK2 - 1
Muglaspor
GMG Kastamonuspor1 - 0
Adana 01 FK
Adana 01 FK0 - 1
ŞanlıurfasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzincanspor
Erzincanspor0 - 1
Iskenderunspor
Erbaaspor S1 - 3
Erzincanspor
Erzincanspor0 - 1
Inegolspor
Kepez Belediyespor1 - 3
Erzincanspor
Erzincanspor2 - 2
Bucaspor
Beykoz Anadolu1 - 4
Erzincanspor
Erzincanspor2 - 4
Ankaraspor FK
Muglaspor2 - 0
Erzincanspor
Erzincanspor2 - 0
GMG Kastamonuspor
Şanlıurfaspor3 - 1
ErzincansporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adana 01 FK
#11#20#30#41#56#60#70
Erzincanspor
#10#20#30#42#52#60#70
Batman Petrolspor
Elazigspor
Ankaragucu
Beyoglu Yeni Carsi
Karacabey Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Musspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor
Aksarayspor
Ankarademirspor
Hekimoglu Trabzon
Fethiyespor
Arnavutköy BGS
Kirklarelispor
Somaspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Yeni Malatyaspor
Adanaspor