Trinidad and Tobago Pro League04:00 ngày 19/01/2026
AC Port Of Spain
4 - 0

La Horquetta Rangers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Port Of SpainChỉ sốLa Horquetta Rangers FC
0Chỉ số 41
86Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
9Chỉ số 212
48Chỉ số 2426
2Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 | |
| 2 | Club Sando Moruga | 20 | 14 | 0 | 6 | 42 |
| 3 | Prison Service FC | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | National Defense Forces | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 5 | Trinidad Tobago Police FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 6 | San Juan Jabloteh | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | Central FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Eagles Cunupia FC | 18 | 5 | 1 | 12 | 16 |
| 9 | La Horquetta Rangers FC | 20 | 4 | 4 | 12 | 16 |
| 10 | FC Phoenix 1976 | 18 | 5 | 0 | 13 | 15 |
| 11 | Point Fortin FC | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 12 | Morvant Caledonia Utd | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AC Port Of Spain
Đối chiếu
Phong độ gần đây của La Horquetta Rangers FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Port Of Spain
#14#21#31#42#54#60#70
La Horquetta Rangers FC
#10#20#30#42#52#60#70
Club Sando Moruga
Prison Service FC
National Defense Forces
Trinidad Tobago Police FC
San Juan Jabloteh
Central FC
Eagles Cunupia FC
FC Phoenix 1976
Point Fortin FC
Morvant Caledonia Utd